Tòa án được thiết kế để ra quyết định một cách lý trí: chứng cứ, lập luận, quy trình. Nhưng người ra quyết định, gồm điều tra viên, nhân chứng, kiểm sát viên, luật sư và thẩm phán, vẫn là con người, với cùng một bộ não dễ đi tắt như mọi người khác. Bài này xem ba hiện tượng đã được nghiên cứu nhiều nhất: trí nhớ bị "viết lại", mỏ neo trong lượng hình, và câu chuyện nổi tiếng về "thẩm phán đói bụng", cùng với những gì khoa học thực sự kết luận về nó.
Trí nhớ không phải là đoạn phim được lưu lại
Năm 1974, Elizabeth Loftus và John Palmer cho sinh viên xem video về các vụ va chạm ô tô, rồi hỏi: "Hai chiếc xe đang chạy với tốc độ bao nhiêu khi chúng ___ vào nhau?" Chỗ trống được điền bằng các động từ khác nhau.
Một tuần sau, những người được hỏi bằng chữ "đâm sầm" được hỏi tiếp: "Bạn có thấy kính vỡ không?" Trong video không hề có kính vỡ. Vậy mà 32% số người nghe chữ "đâm sầm" trả lời "có", so với 14% ở nhóm nghe chữ "tông" và 12% ở nhóm không được hỏi về tốc độ. Một chữ trong câu hỏi đã thêm vào trí nhớ một chi tiết không tồn tại.
Nguồn: Innocence Project, DNA Exonerations in the United States (1989–2020).
Những con số này không có nghĩa là mọi lời khai của nhân chứng đều sai. Chúng có nghĩa là trí nhớ dễ bị tác động bởi câu hỏi gợi ý, bởi cách tổ chức nhận dạng, và bởi thông tin nhân chứng nhận được sau sự việc. Vì vậy các tổ chức như Innocence Project khuyến nghị nhận dạng "mù đôi", tức là người tổ chức nhận dạng cũng không biết ai là nghi phạm, và ghi lại mức độ chắc chắn của nhân chứng ngay lần đầu nhận dạng.
Pháp luật Việt Nam đã tính đến điều này như thế nào
Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 có những quy định trực tiếp hạn chế các rủi ro tâm lý nói trên:
- Nhận dạng (Điều 190): số người, ảnh hoặc vật đưa ra để nhận dạng ít nhất phải là ba (trừ nhận dạng tử thi), có bề ngoài gần giống nhau; điều tra viên không được đặt câu hỏi gợi ý.
- Lời nhận tội (khoản 2 Điều 98): lời nhận tội của bị can, bị cáo chỉ có thể được coi là chứng cứ nếu phù hợp với những chứng cứ khác của vụ án; không được dùng lời nhận tội làm chứng cứ duy nhất để buộc tội, kết tội.
- Suy đoán vô tội (Điều 13): người bị buộc tội được coi là không có tội cho đến khi được chứng minh theo trình tự luật định và có bản án kết tội có hiệu lực pháp luật.
Nhìn từ góc độ tâm lý học, đây là những "hàng rào" được dựng lên để không giao toàn bộ quyết định cho trí nhớ và cảm giác chắc chắn của con người.
Mỏ neo trong phòng xử án
Birte Englich, Thomas Mussweiler và Fritz Strack (2006) đưa cho các chuyên gia pháp lý có kinh nghiệm ở Đức, phần lớn là thẩm phán, hồ sơ một vụ án giả định, kèm một mức án "đề nghị". Trong một số thí nghiệm, mức đề nghị được cho biết là ngẫu nhiên, và trong một thí nghiệm, chính người tham gia gieo xúc xắc (đã được điều chỉnh) để tạo ra con số đó. Kết quả: mức án mà các chuyên gia đưa ra vẫn bị kéo về phía con số neo, kể cả khi họ biết con số đó hoàn toàn vô nghĩa. Kinh nghiệm nghề nghiệp không làm giảm hiệu ứng.
Các tác giả giải thích: con số neo làm cho những lập luận phù hợp với nó dễ hiện ra trong đầu hơn. Mức đề nghị cao khiến các tình tiết tăng nặng trở nên nổi bật; mức đề nghị thấp làm nổi bật tình tiết giảm nhẹ.
"Thẩm phán đói bụng": một câu chuyện cần đọc kỹ
Năm 2011, Danziger, Levav và Avnaim-Pesso công bố trên PNAS phân tích 1.112 quyết định về đơn xin tha tù trước thời hạn tại Israel. Tỷ lệ quyết định có lợi cho người xin tha giảm từ khoảng 65% đầu mỗi phiên xuống gần 0% ở cuối phiên, rồi quay lại khoảng 65% sau giờ nghỉ ăn. Câu chuyện "thẩm phán xử nặng hơn khi đói" lan khắp thế giới.
Nhưng những nghiên cứu sau đó cho thấy bức tranh phức tạp hơn nhiều:
- Thứ tự các vụ việc không ngẫu nhiên. Weinshall-Margel và Shapard (2011) chỉ ra rằng tù nhân không có luật sư đại diện, vốn ít khả năng được tha hơn, thường được xét cuối phiên.
- Quản lý thời gian hợp lý cũng tạo ra đường cong tương tự. Glöckner (2016) lưu ý rằng một quyết định có lợi mất trung bình 7,37 phút, quyết định bất lợi chỉ 5,21 phút. Một thẩm phán hoàn toàn lý trí, tránh bắt đầu một vụ dài ngay trước giờ nghỉ, cũng sẽ tạo ra mô hình giảm dần. Mô phỏng của ông tái tạo được một đường cong có hình dạng và độ lớn tương tự.
- Độ lớn khó tin. Mức giảm từ 65% xuống gần 0% lớn hơn rất nhiều so với mọi hiệu ứng "cạn kiệt ý chí" từng đo được, trong khi chính hiệu ứng cạn kiệt ý chí đã không lặp lại được (xem bài cuối của chuỗi).
Kết luận thận trọng: thời điểm ra quyết định có thể có ảnh hưởng, nhưng câu chuyện "đói bụng thì xử nặng" đã bị phóng đại. Đây là bài học về cách đọc khoa học: một kết quả gây ấn tượng mạnh chưa chắc là kết quả đúng.
Những thiên kiến khác cần biết
- Thiên kiến nhìn lại (hindsight bias). Sau khi biết kết quả, ta tin rằng điều đó "đáng lẽ phải thấy trước". Trong các vụ kiện về sơ suất nghề nghiệp, điều này có thể khiến người đánh giá khắt khe một cách không công bằng với quyết định đã được đưa ra khi chưa biết kết quả.
- Thiên kiến xác nhận và "tầm nhìn đường hầm". Khi đã có giả thuyết về thủ phạm, điều tra viên có xu hướng tìm chứng cứ phù hợp và xem nhẹ chứng cứ trái ngược. Cơ chế tranh tụng, với luật sư bào chữa và nghĩa vụ thu thập cả chứng cứ gỡ tội, tồn tại một phần để chống lại xu hướng này.
Kiểm chứng: điều gì còn đứng vững?
- Đứng vữngHiệu ứng thông tin sai lệch đối với trí nhớ (Loftus) được lặp lại trong hàng trăm nghiên cứu và là cơ sở cho các cải cách về thủ tục nhận dạng ở nhiều nước.
- Đứng vữngMỏ neo trong quyết định của chuyên gia pháp lý được ghi nhận trong nhiều nghiên cứu với thẩm phán thực thụ, không chỉ với sinh viên.
- Có điều kiện"Thẩm phán đói bụng": dữ liệu gốc có thật, nhưng phần lớn mức giảm có thể được giải thích bằng thứ tự các vụ việc và cách quản lý thời gian. Hiệu ứng thực, nếu có, nhỏ hơn nhiều so với con số được lan truyền.
Dùng cho bản thân và cho người hành nghề luật
- Khi kể lại một sự việc, phân biệt rõ "tôi đã thấy" với "tôi nghĩ là", "tôi nghe nói".
- Khi hỏi người khác về một sự việc, dùng câu hỏi mở ("chuyện gì đã xảy ra?"), tránh câu hỏi chứa sẵn đáp án ("anh ta đã đâm sầm vào xe chị, đúng không?").
- Với luật sư: con số đầu tiên trong hồ sơ, như mức yêu cầu bồi thường hay mức án đề nghị, là một mỏ neo. Hãy chủ động đưa ra mỏ neo có căn cứ, và chỉ ra khi mỏ neo của bên kia không có cơ sở.
- Gặp một nghiên cứu "gây sốc" trên mạng, hãy tìm xem đã có ai kiểm chứng lại chưa trước khi tin và chia sẻ.
In brief (English)
When judges are human too: bias in the courtroom. Loftus and Palmer (1974) showed that the verb in a question ("smashed" vs "contacted") changed speed estimates (40.8 vs 31.8 mph) and led 32% to "remember" broken glass that never existed. Eyewitness misidentification played a role in 69% of 375 US DNA exonerations (1989–2020). Experienced German judges were swayed by sentencing anchors even when generated by dice (Englich, Mussweiler & Strack, 2006). The famous "hungry judge" effect (Danziger et al., 2011) appears largely explained by case ordering and rational time management. Vietnam's Criminal Procedure Code requires at least three persons in a line-up, bans leading questions, and forbids conviction based solely on a confession.
Nguồn tham khảo
- E. Loftus, J. Palmer, Reconstruction of automobile destruction: An example of the interaction between language and memory, Journal of Verbal Learning and Verbal Behavior 13 (1974)
- Innocence Project, DNA Exonerations in the United States (1989–2020); Reevaluating Lineups
- B. Englich, T. Mussweiler, F. Strack, Playing Dice With Criminal Sentences: The Influence of Irrelevant Anchors on Experts' Judicial Decision Making, Personality and Social Psychology Bulletin 32(2) (2006)
- S. Danziger, J. Levav, L. Avnaim-Pesso, Extraneous factors in judicial decisions, PNAS 108(17) (2011); K. Weinshall-Margel, J. Shapard, Overlooked factors in the analysis of parole decisions, PNAS (2011)
- A. Glöckner, The irrational hungry judge effect revisited: Simulations reveal that the magnitude of the effect is overestimated, Judgment and Decision Making 11(6) (2016)
- Quốc hội Việt Nam, Bộ luật Tố tụng hình sự số 101/2015/QH13 (sửa đổi, bổ sung), Điều 13, Điều 98, Điều 190; trích dẫn qua Luật Long Phan và Luật Minh Khuê
Bài viết thuộc chuỗi "Tâm lý học hành vi" của O2 Lawyers, nhằm phổ biến kiến thức khoa học, không thay thế tư vấn tâm lý, y khoa hay tài chính. Số liệu thí nghiệm được dẫn theo công bố gốc hoặc nguồn tổng hợp học thuật nêu trên; khi một kết quả đã bị thách thức hoặc không lặp lại được, bài viết nói rõ. Bài viết có mục đích cung cấp kiến thức, không phải ý kiến tư vấn pháp lý hoặc đầu tư.
