Hiểu về thế giới · Hồ sơ quốc gia · Nhật Bản

Nhật Bản 1868–2026: học nhanh, hai lần cất cánh, và thể chế quyết định kết cục

Cùng một dân tộc có học vấn cao, cùng một nhà nước có năng lực, nhưng kết cục rất khác nhau qua từng giai đoạn. Điều tạo ra khác biệt là thể chế có đủ khả năng tự kiềm chế và tự sửa sai hay không.

O2 Lawyers03/11/2026Khoảng 28 phút đọc
Katsushika Hokusai, "Sóng lừng ngoài khơi Kanagawa" (khoảng 1831)
Katsushika Hokusai, "Sóng lừng ngoài khơi Kanagawa" (khoảng 1831) · Phạm vi công cộng, Wikimedia Commons

Trong khoảng một trăm năm, Nhật Bản đã hai lần đi từ vị thế bị động lên hàng cường quốc, và cũng hai lần trả giá cho những sai lầm của chính mình. Lần thứ nhất, một quốc gia bị ép ký hiệp ước bất bình đẳng năm 1858 đã thắng Nga năm 1905, rồi bước vào cuộc chiến tranh khiến hơn ba triệu người Nhật thiệt mạng. Lần thứ hai, một nền kinh tế đổ nát năm 1945 trở thành nền kinh tế lớn thứ hai thế giới, rồi rơi vào ba thập kỷ trì trệ. Nếu chỉ nhìn từng sự kiện, câu chuyện này rời rạc. Bài viết này đặt các sự kiện vào cùng một mạch: nguyên nhân dẫn đến chính sách nào, chính sách đó tạo ra kết quả gì, và kết quả ấy lại trở thành điều kiện cho giai đoạn sau ra sao.

Cách đọc bài này: bốn yếu tố xuyên suốt

  • Con người và việc học hỏi. Nhật đầu tư vào giáo dục và tri thức như thế nào, và lợi thế ấy bị dân số già hóa bào mòn ra sao.
  • Nhà nước và thị trường. Lúc nào nhà nước dẫn dắt hiệu quả, lúc nào sự dẫn dắt biến thành che chắn cho những bộ phận yếu kém.
  • Thế giới bên ngoài. Phần lớn bước ngoặt của Nhật đều bắt đầu từ một cú sốc bên ngoài: tàu Mỹ năm 1853, chiến tranh Triều Tiên, cú sốc Nixon, khủng hoảng dầu, Thỏa thuận Plaza, các biện pháp gây sức ép của Trung Quốc.
  • Khả năng tự sửa sai của thể chế. Đây là yếu tố quyết định nhất, và cũng là chỗ lịch sử Nhật để lại nhiều bài học nhất.

150 năm trong một trục thời gian

  1. Hạm đội Perry buộc Nhật mở cửa; các hiệp ước năm 1858 trao cho người nước ngoài quyền tài phán lãnh sự và tước quyền tự định thuế quan của Nhật.
  2. Minh Trị: xây dựng nhà nước hiện đại, giáo dục phổ cập, Hiến pháp 1889, thắng Trung Quốc (1895) và Nga (1905), xóa hiệp ước bất bình đẳng (1899, 1911).
  3. Từ sự kiện Mãn Châu đến chiến tranh toàn diện với Trung Quốc, Chiến tranh Thái Bình Dương và thất bại năm 1945.
  4. Chiếm đóng: cải cách ruộng đất, giải thể các tập đoàn tài phiệt (zaibatsu), luật lao động, Hiến pháp 1947, Đường lối Dodge, tỷ giá 360 yên/USD.
  5. Tăng trưởng cao: bình quân gần 10%/năm, Kế hoạch nhân đôi thu nhập, gia nhập OECD (1964).
  6. Cú sốc Nixon, hai cuộc khủng hoảng dầu; Nhật thích nghi và trở thành hình mẫu.
  7. Thỏa thuận Plaza, tiền rẻ và bong bóng tài sản; Nikkei đạt đỉnh ngày 29/12/1989.
  8. Những "thập kỷ mất mát": nợ xấu, giảm phát, các thí nghiệm tiền tệ đầu tiên trên thế giới.
  9. Abenomics, thoát lãi suất âm, đồng yên yếu, dân số giảm, tái thiết ngành bán dẫn, căng thẳng với Trung Quốc.
Giai đoạn I

Minh Trị (1868–1912): học nhanh để không bị thôn tính

Nguyên nhân. Năm 1853, hạm đội của Phó Đề đốc Perry buộc chính quyền Mạc phủ mở cửa. Các hiệp ước ký năm 1858 với các cường quốc phương Tây cho người nước ngoài được xét xử theo luật nước họ ngay trên đất Nhật và tước của Nhật quyền tự định thuế nhập khẩu. Trong mắt giới tinh hoa Nhật, Trung Quốc thua Chiến tranh Nha phiến là lời cảnh báo trực tiếp. Câu hỏi đặt ra cho họ không phải là có nên thay đổi hay không, mà là thay đổi nhanh đến mức nào để không trở thành thuộc địa.

Chính sách. Sau khi quyền lực được trao lại cho Thiên hoàng năm 1868, chính quyền mới khẩu hiệu hóa mục tiêu bằng cụm từ "phú quốc cường binh" và triển khai liên tiếp các cải cách nền tảng:

Kết quả. Mục tiêu pháp lý của cả một thế hệ đã hoàn thành: quyền tài phán lãnh sự của người nước ngoài bị bãi bỏ năm 1899, Nhật giành lại quyền tự chủ thuế quan năm 1911. Công nghiệp nhẹ, nhất là dệt, phát triển mạnh từ Chiến tranh Trung – Nhật (1894–1895) đến Chiến tranh Nga – Nhật (1904–1905); nhu cầu quân sự đặt nền móng cho công nghiệp nặng. Chiến thắng trước Nga năm 1905 thường được coi là lần đầu tiên trong thời hiện đại một nước châu Á đánh bại một cường quốc châu Âu. Năm 1910, Nhật sáp nhập Triều Tiên.

Điều làm được

  • Đầu tư vào giáo dục phổ thông trước khi giàu có. Trong vòng khoảng 30 năm, giáo dục bắt buộc gần như phổ cập.
  • Học có chọn lọc và có mục tiêu cụ thể: xóa hiệp ước bất bình đẳng bằng cách chứng minh Nhật có hệ thống pháp luật "văn minh" theo chuẩn phương Tây.
  • Xây dựng được bộ máy hành chính và tài chính trung ương đủ năng lực triển khai chính sách trên cả nước.

Điều chưa được

  • Điều 11 Hiến pháp 1889 trao quyền thống soái lục quân và hải quân trực tiếp cho Thiên hoàng. Quân đội về thực chất đứng ngoài sự kiểm soát của nội các và Quốc hội. Đây là một khiếm khuyết thể chế, và hệ quả của nó chỉ bộc lộ đầy đủ vài chục năm sau.
  • Thắng lợi năm 1895 và 1905 củng cố niềm tin rằng an ninh của Nhật gắn với việc mở rộng lãnh thổ trên lục địa châu Á.
Một cách hiểu cần làm rõ. Người ta hay nói "người Nhật thời Minh Trị rất giỏi nên mới đủ sức tham chiến". Nói đúng hơn, năng lực con người và công nghiệp là điều kiện để Nhật có thể tham chiến. Việc Nhật chọn chiến tranh đến từ thể chế và tư duy an ninh: quân đội thiếu sự kiềm chế của chính quyền dân sự, và giới lãnh đạo tin rằng thuộc địa là lời giải cho vấn đề tài nguyên và an ninh. Phân biệt hai điều này giúp hiểu vì sao cùng một dân tộc giỏi giang ấy lại đạt kết quả hoàn toàn khác sau năm 1945, khi thể chế thay đổi.
Giai đoạn II

1927–1945: năng lực lớn nhưng thể chế thiếu cơ chế kiềm chế

Nguyên nhân. Khủng hoảng tài chính năm 1927 và Đại suy thoái từ năm 1929 làm nông thôn Nhật kiệt quệ. Khi thương mại thế giới thu hẹp và các nước dựng hàng rào thuế quan, ý tưởng về một "vùng tự cung tự cấp" ở lục địa châu Á ngày càng có sức hút.

Một chính sách kinh tế thành công. Bộ trưởng Tài chính Takahashi Korekiyo cho Nhật rời bản vị vàng ngay ngày đầu nhậm chức năm 1931, kết hợp mở rộng tài khóa, hạ lãi suất và để BOJ mua trái phiếu trực tiếp từ chính phủ. Theo Phó Thống đốc BOJ Kikuo Iwata (phát biểu năm 2013), Nhật là cường quốc đầu tiên thời đó phục hồi kinh tế và thoát giảm phát. Đến năm 1935, khi kinh tế đã ổn định, ông Takahashi tìm cách thắt chặt chi tiêu, dừng việc BOJ mua nợ và kìm ngân sách quân sự. Ngày 26/2/1936, ông bị các sĩ quan trẻ ám sát.

Khi phanh bị gỡ bỏ. Sau năm 1936, việc BOJ mua nợ chính phủ không còn bị kiểm soát và trở thành nguồn tài trợ cho chiến tranh. Siêu lạm phát sau năm 1945 là hệ quả trực tiếp. Về quân sự, sự kiện Mãn Châu (9/1931) diễn ra do quân đội tại chỗ tự hành động; Nhật rút khỏi Hội Quốc Liên năm 1933; chiến tranh toàn diện với Trung Quốc bùng nổ tháng 7/1937. Năm 1941, sau khi Nhật đưa quân vào miền Nam Đông Dương, Mỹ phong tỏa tài sản của Nhật và cấm vận dầu. Với giới lãnh đạo Nhật lúc đó, nguồn dầu bị cắt nghĩa là phải chọn giữa rút quân và mở rộng chiến tranh. Họ chọn tấn công Trân Châu Cảng tháng 12/1941.

Cái giá. Theo Chính phủ Nhật Bản, hơn ba triệu người Nhật thiệt mạng trong chiến tranh. Thiệt hại của các dân tộc châu Á bị chiếm đóng còn lớn hơn nhiều. Tại Việt Nam, nạn đói năm Ất Dậu (1944–1945) ở miền Bắc diễn ra dưới chế độ chiếm đóng của Nhật và chính quyền thuộc địa Pháp.

Điều làm được

  • Chính sách chống giảm phát của ông Takahashi vẫn được giới ngân hàng trung ương nhắc tới như một bài học, kể cả trong thời Abenomics.

Điều chưa được

  • Khi quân đội vượt ngoài kiểm soát, các công cụ tài chính hiệu quả bị biến thành cỗ máy tài trợ chiến tranh. Bài học lớn nhất của giai đoạn này là bài học về thể chế: sức mạnh nhà nước cần đi cùng giới hạn quyền lực và kỷ luật tài khóa.
  • Sự lệ thuộc vào nguồn dầu và nguyên liệu nhập khẩu bị giải quyết bằng chinh phục thay vì thương mại, và cuối cùng chính lệ thuộc ấy trở thành điểm yếu chí mạng.
Mối nối. Cùng thời gian này, nước Mỹ đi từ chủ nghĩa biệt lập đến vai trò "kho vũ khí của nền dân chủ". Xem thêm Đạo luật Trung lập 1939 và Đạo luật Lend-Lease.
Giai đoạn III

1945–1952: tái thiết thể chế từ đổ nát

Nguyên nhân. Năm 1945, công nghiệp Nhật phần lớn bị bom phá hủy, tiền lương thực tế chỉ còn khoảng 30% mức trước chiến tranh. Lực lượng chiếm đóng do Tướng MacArthur đứng đầu (SCAP/GHQ) coi tập trung quyền lực kinh tế và đói nghèo nông thôn là những gốc rễ của chủ nghĩa quân phiệt, và tiến hành cải cách để triệt tiêu các gốc rễ đó.

Chính sách.

Thế giới thay đổi cuộc chơi. Chiến tranh Triều Tiên bùng nổ ngày 25/6/1950. Theo Bộ Tài chính Nhật Bản, nhu cầu mua sắm đặc biệt của quân đội Mỹ tương đương 25% kim ngạch xuất khẩu của Nhật năm 1951 và 35% năm 1952. Chiến tranh lạnh cũng khiến Washington chuyển ưu tiên từ dân chủ hóa sang phục hồi kinh tế Nhật như một đồng minh. Hiệp ước San Francisco có hiệu lực ngày 28/4/1952, kết thúc thời kỳ chiếm đóng.

Điều làm được

  • Phân phối lại đất và cổ phần tạo ra một tầng lớp trung lưu rộng ở nông thôn và đô thị. Đây vừa là thị trường tiêu dùng cho công nghiệp, vừa là nền tảng ổn định chính trị. Báo cáo của Ngân hàng Thế giới năm 1993 về "phép màu Đông Á" coi việc chia sẻ thành quả tăng trưởng là một yếu tố then chốt.
  • Kỷ luật tài khóa và tỷ giá cố định thực tế tạo nền ổn định vĩ mô cho hai thập kỷ sau.

Điều chưa được

  • Ruộng đất được chia nhỏ: khoảng 70% nông hộ có dưới 1 ha. Năm 1962, năng suất lao động nông nghiệp chỉ bằng khoảng 30% năng suất công nghiệp. Nông nghiệp trở thành khu vực được bảo hộ lâu dài.
  • Sở hữu cổ phần của các định chế tài chính tăng từ 11,2% (1945) lên 23,0% (1953). Sở hữu chéo quay trở lại dưới hình thức các tập đoàn liên kết keiretsu, tuy lỏng hơn zaibatsu.
Mối nối. Tỷ giá 360 yên là một mắt xích của trật tự tiền tệ quốc tế neo vào đồng USD. Xem Bretton Woods: 22 ngày ở New Hampshire. Khi trật tự ấy sụp đổ năm 1971, Nhật mất đi một trong những lợi thế lớn nhất của mình.
Giai đoạn IV

1955–1973: tăng trưởng thần kỳ đến từ đâu

Kết quả trước. Theo Bộ Tài chính Nhật Bản, tăng trưởng thực tế bình quân đạt 9,7%/năm trong giai đoạn 1955–1965. Sách trắng kinh tế năm 1956 tuyên bố "thời kỳ hậu chiến đã kết thúc": từ đây tăng trưởng phải dựa vào hiện đại hóa chứ không còn là phục hồi. Năm 1964, Tokyo tổ chức Thế vận hội, tàu cao tốc Shinkansen đi vào hoạt động, và Nhật gia nhập OECD.

Chính sách.

Điều kiện bên ngoài. Thương mại thế giới mở rộng nhanh dưới hệ thống GATT. Tỷ giá 360 yên ngày càng có lợi cho xuất khẩu khi năng suất của Nhật tăng nhanh hơn Mỹ. Chi tiêu quốc phòng thấp vì Nhật dựa vào liên minh an ninh với Mỹ. Đảng Dân chủ Tự do (LDP), thành lập năm 1955, cầm quyền liên tục đến đầu thập niên 1990, tạo ra sự ổn định chính trị.

Cuộc tranh luận chưa ngã ngũ: MITI có tạo ra "phép màu" không?

Nhà nước kiến tạo phát triển

Trong cuốn MITI and the Japanese Miracle (1982), Chalmers Johnson cho rằng Bộ Công thương Quốc tế (MITI, thành lập năm 1949) cùng giới doanh nghiệp hoạch định chiến lược công nghiệp, phân bổ ngoại tệ, công nghệ và tín dụng. Ông gọi mô hình này là "nhà nước kiến tạo phát triển" (developmental state).

Nền tảng quan trọng hơn can thiệp

Báo cáo The East Asian Miracle (Ngân hàng Thế giới, 1993) kết luận nền tảng vĩ mô, giáo dục cơ bản và tiết kiệm cao là yếu tố chủ yếu. Can thiệp chọn lọc có tác dụng ở Đông Bắc Á nhưng luôn có rủi ro bị nhóm lợi ích chi phối. Scott Callon (Divided Sun, 1995) chỉ ra các liên minh công nghệ cao do MITI dẫn dắt sau năm 1975 phần lớn không đạt mục tiêu, tiêu biểu là dự án máy tính thế hệ thứ năm.

Cách nhìn cân bằng là: nhà nước Nhật làm tốt việc tạo môi trường và định hướng, còn sức mạnh thực sự đến từ những doanh nghiệp phải cạnh tranh khốc liệt với nhau và với thế giới. Ngay năm 1955, MITI đã phản đối việc đưa mục tiêu toàn dụng lao động vào kế hoạch kinh tế, vì cho rằng doanh nghiệp cần được ưu tiên hợp lý hóa và cắt giảm nhân sự.

Điều làm được

  • Kết hợp ổn định vĩ mô, giáo dục, tiết kiệm cao và cạnh tranh nội địa gay gắt.
  • Mở cửa có lộ trình: đủ thời gian cho doanh nghiệp lớn mạnh, nhưng có hạn chót rõ ràng.

Điều chưa được

  • Ô nhiễm công nghiệp nghiêm trọng (bệnh Minamata, Itai-itai) chỉ được xử lý sau khi gây hậu quả lớn cho người dân.
  • Tăng trưởng phụ thuộc vào ba điều kiện bên ngoài: tỷ giá cố định, dầu rẻ và thị trường Mỹ mở. Cả ba đều thay đổi trong thập niên 1970.
Giai đoạn V

1971–1985: những cú sốc từ bên ngoài và lần thích nghi thành công

Cú sốc thứ nhất: đồng yên. Ngày 15/8/1971, Tổng thống Nixon đình chỉ việc đổi USD sang vàng. Theo Thỏa thuận Smithsonian (12/1971), đồng yên được định giá lại ở mức 308 yên/USD, rồi được thả nổi từ năm 1973. Lợi thế tỷ giá 360 yên của thời tăng trưởng cao chấm dứt.

Cú sốc thứ hai: dầu mỏ. Theo nghiên cứu của Trung tâm Nghiên cứu Kinh tế Nhật Bản (JCER, 4/2026), giá dầu niêm yết tăng gấp bốn lần đến tháng 1/1974. Lạm phát giá tiêu dùng lên 20,9% trong năm tài khóa 1974, đỉnh 24,9% vào tháng 2/1974; Bộ trưởng Tài chính Fukuda gọi đó là "giá cả điên loạn". GDP thực tế giảm 0,5%, lần tăng trưởng âm đầu tiên kể từ khi có số liệu tài khoản quốc gia. Tiền lương danh nghĩa năm 1974 tăng tới 32,9%, tạo vòng xoáy giá – lương.

Lần thứ hai làm tốt hơn. Trong cuộc khủng hoảng dầu 1979–1980, lạm phát đỉnh chỉ 8,7%, GDP vẫn tăng 2,6% trong năm tài khóa 1980 và không có quý nào suy giảm. Lý do: các cuộc đàm phán lương mùa xuân giữ mức tăng lương (6,7%) thấp hơn lạm phát (7,6%), và BOJ nâng lãi suất sớm, từ 4,25% (4/1979) lên 9% (3/1980). Cùng thời gian đó, các doanh nghiệp Nhật chuyển mạnh sang sản phẩm tiết kiệm năng lượng. Những chiếc ô tô nhỏ, ít hao xăng của Nhật giành thị phần lớn tại Mỹ. Năm 1979, cuốn Japan as Number One của Ezra Vogel trở thành biểu tượng của thời kỳ này.

Điều làm được

  • Học từ sai lầm của chính mình chỉ sau sáu năm: tiền lương ôn hòa, chính sách tiền tệ chủ động, hạn chế kiểm soát giá hành chính.
  • Biến cú sốc thành lợi thế cạnh tranh về hiệu quả năng lượng.

Điều chưa được

  • Từ năm tài khóa 1975, việc phát hành trái phiếu bù thâm hụt trở thành thường xuyên. Đây là điểm khởi đầu của khối nợ công khổng lồ hiện nay.
  • Thặng dư thương mại lớn với Mỹ tích tụ thành căng thẳng chính trị, dẫn tới giai đoạn tiếp theo.
Giai đoạn VI

1985–1990: Plaza và bong bóng

Nguyên nhân từ bên ngoài. Ngày 22/9/1985, năm nền kinh tế lớn ký Thỏa thuận Plaza tại New York để cùng can thiệp hạ giá đồng USD. Theo Nippon.com, đồng yên từ khoảng 240 yên/USD lên dưới 150 yên/USD vào đầu năm 1987 và 120 yên/USD vào đầu năm 1988. Mục tiêu ban đầu chỉ khoảng 200 yên/USD. Doanh nghiệp xuất khẩu Nhật lo ngại "suy thoái do đồng yên mạnh".

Phản ứng chính sách. BOJ hạ lãi suất chiết khấu năm lần trong hai năm 1986–1987, xuống mức thấp kỷ lục 2,5% và giữ mức đó hơn hai năm. Chính phủ Nakasone bổ sung gói kích thích 6 nghìn tỷ yên năm 1987. Trong khi đó, hàng hóa không tăng giá nhiều nhờ đồng yên mạnh, nên ngân hàng trung ương không thấy tín hiệu lạm phát để thắt chặt. Tiền rẻ chảy vào cổ phiếu và đất đai. Chỉ số Nikkei 225 đạt đỉnh 38.915 điểm ngày 29/12/1989.

Kết cục. Từ tháng 5/1989, BOJ nâng lãi suất năm lần trong 15 tháng, đồng thời nhà nước hạn chế tín dụng bất động sản. Bong bóng cổ phiếu vỡ năm 1990, bong bóng đất vỡ năm 1991. Trong bài viết năm 1999, Ben Bernanke, sau này là Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), cho rằng BOJ đã mắc ba sai lầm nối tiếp: không thắt chặt kịp thời trong giai đoạn 1987–1989, thắt chặt quá mạnh làm vỡ bong bóng trong giai đoạn 1989–1991, và nới lỏng quá chậm trong giai đoạn 1991–1994.

Mối nối. Plaza là một trường hợp điển hình của việc hệ thống tiền tệ quốc tế sau Bretton Woods được "điều chỉnh bằng đàm phán" giữa các cường quốc. Gánh nặng điều chỉnh rơi vào nước thặng dư. Bài học này vẫn được nhắc lại mỗi khi có đề xuất về một "Plaza 2.0".
Giai đoạn VII

1990–2012: vì sao "vết thương" lâu lành

Bong bóng vỡ ở nhiều nước, nhưng ít nơi phục hồi lâu như Nhật. Theo Bernanke, tăng trưởng GDP thực tế của Nhật giai đoạn 1991–1999 dưới 0,9%/năm. Có ba cách giải thích chính. Chúng không loại trừ nhau, nhưng giới nghiên cứu vẫn tranh luận về tầm quan trọng của từng yếu tố.

  1. Ngân hàng che giấu nợ xấu và nuôi "doanh nghiệp xác sống". Caballero, Hoshi và Kashyap (American Economic Review, 2008) chứng minh các ngân hàng Nhật, vốn chỉ đáp ứng chuẩn an toàn vốn nhờ cơ quan quản lý dễ dãi, đã dùng các khoản tái cơ cấu hình thức để giữ cho doanh nghiệp mất khả năng thanh toán tiếp tục hoạt động. Ở những ngành có nhiều "doanh nghiệp xác sống", tạo việc làm và năng suất đều thấp hơn, và doanh nghiệp lành mạnh giảm đầu tư. Cơ chế "chọn lọc tự nhiên" của thị trường bị chặn lại. Khủng hoảng chỉ bộc lộ hết vào năm 1997–1998, khi Ngân hàng Hokkaido Takushoku, Công ty chứng khoán Yamaichi và Ngân hàng Tín dụng Dài hạn Nhật Bản (LTCB) lần lượt sụp đổ.
  2. Suy thoái bảng cân đối kế toán. Theo nhà kinh tế Richard Koo (Viện Nghiên cứu Nomura), sau khi giá tài sản sụp đổ, doanh nghiệp dồn lợi nhuận để trả nợ thay vì đầu tư, nên lãi suất thấp không kích thích được vay mượn. Theo cách giải thích này, chi tiêu công đã ngăn GDP sụp đổ. Những người phê phán chỉ ra rằng kế hoạch đầu tư công 430 nghìn tỷ yên trong mười năm từ 1991 (sau mở rộng lên 630 nghìn tỷ yên) phần lớn đổ vào xây dựng hiệu quả thấp: số lao động ngành xây dựng tăng từ 5,3 triệu (1985) lên 6,85 triệu (1997).
  3. Chính sách tiền tệ "tự tê liệt". Bernanke (1999) bác bỏ quan điểm rằng BOJ đã hết công cụ. Ông đề xuất mục tiêu lạm phát 3–4%, chủ động làm yếu đồng yên, mua trái phiếu dài hạn, và kết hợp giảm thuế được tài trợ bằng tiền in thêm. BOJ áp dụng lãi suất bằng 0 năm 1999 và nới lỏng định lượng giai đoạn 2001–2006, sớm nhất thế giới. Theo nhiều nhà kinh tế, do quy mô hạn chế và việc rút lại quá sớm, các biện pháp này không chấm dứt được giảm phát.

Điều làm được

  • Xã hội không đổ vỡ: không có thất nghiệp hàng loạt, an ninh và chất lượng sống vẫn cao.
  • Nhật trở thành "phòng thí nghiệm" chính sách. Các công cụ lãi suất bằng 0 và nới lỏng định lượng của BOJ được Fed và Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) áp dụng sau năm 2008.

Điều chưa được

  • Chậm thừa nhận và xử lý nợ xấu. Đây là bài học được trích dẫn nhiều nhất: chi phí của việc trì hoãn lớn hơn nhiều chi phí của việc xử lý sớm.
  • Cải cách cơ cấu bị trì hoãn vì đụng tới lợi ích của các ngành được bảo hộ, của các ngân hàng và của mạng lưới chính trị địa phương gắn với xây dựng.
Giai đoạn VIII

2013–2026: Abenomics, đồng yên yếu và Nhật Bản của Thủ tướng Takaichi

Abenomics: áp dụng gần như đúng đề xuất năm 1999. Năm 2013, BOJ cam kết mục tiêu lạm phát 2% và tiến hành nới lỏng định lượng và định tính quy mô lớn, sau đó là lãi suất âm và kiểm soát đường cong lợi suất (2016). Đồng yên giảm giá, lợi nhuận doanh nghiệp xuất khẩu và giá cổ phiếu tăng, việc làm tăng nhờ phụ nữ và người cao tuổi tham gia lao động nhiều hơn. Tuy vậy, lạm phát 2% không đạt được bền vững trong nhiều năm, còn cải cách cơ cấu bị đánh giá là "mũi tên" yếu nhất. Đến tháng 3/2025, theo Bộ Tài chính Nhật Bản, BOJ nắm 51,7% trái phiếu chính phủ Nhật (JGB) đang lưu hành, còn nhà đầu tư nước ngoài chỉ nắm khoảng 6%.

Nợ công: con số đáng sợ nhất, nhưng không phải rủi ro lớn nhất. Theo IMF, nợ gộp của chính phủ chung Nhật khoảng 240% GDP năm 2023, đỉnh 258% năm 2020. Con số "trên 260%" lan truyền trên mạng không khớp với dữ liệu IMF. Nhật chưa gặp khủng hoảng nợ vì ba lý do: nợ gần như hoàn toàn bằng đồng yên; chủ nợ chủ yếu là người Nhật và BOJ; và Nhật là một trong những chủ nợ ròng lớn nhất thế giới. Lý do thứ tư, lãi suất gần bằng 0, đang thay đổi.

Thoát khỏi chính sách tiền siêu rẻ

  1. Chấm dứt lãi suất âm và kiểm soát đường cong lợi suất, lần tăng lãi suất đầu tiên sau 17 năm.
  2. Lãi suất khoảng 0,25%; đồng yên xuống 161,96 yên/USD, mức yếu nhất kể từ tháng 12/1986.
  3. Lãi suất khoảng 0,5%.
  4. Lãi suất khoảng 0,75%, cao nhất kể từ tháng 9/1995.
  5. Bộ Tài chính chi kỷ lục 6,28 nghìn tỷ yên (khoảng 39,6 tỷ USD) để can thiệp đỡ đồng yên.
  6. Lãi suất 1,0%, trong bối cảnh giá năng lượng tăng do xung đột liên quan Iran; ngày 22/6, đồng yên lại chạm 161,93.
  7. Theo bản tin thị trường (nguồn thứ cấp), lãi suất được nâng lên khoảng 1,25%.

Nguồn: Nippon.com/Jiji; Focus Economics; Asia Economy; Business Today (theo Reuters); Dukascopy.

Dân số: lợi thế con người của thời Minh Trị đang đảo chiều. Theo Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản, năm 2024 có 686.061 trẻ được sinh ra, mức thấp nhất từ trước đến nay; tổng tỷ suất sinh 1,15; số người tử vong 1.605.298; dân số giảm tự nhiên 919.237 người. Nếu nguồn nhân lực có học vấn từng là động lực của hai lần cất cánh, thì việc nguồn nhân lực ấy thu hẹp là ràng buộc dài hạn lớn nhất của Nhật hôm nay. Nhật đã mở rộng cửa cho lao động nước ngoài, trong đó lao động Việt Nam chiếm tỷ trọng lớn.

Sức mạnh ít được nhìn thấy. Nhiều doanh nghiệp Nhật ít tên tuổi với người tiêu dùng nhưng dẫn đầu thế giới trong vật liệu bán dẫn, hóa chất tinh khiết cao, thiết bị chính xác và linh kiện. Nhà máy TSMC tại Kumamoto khai trương tháng 2/2024; Rapidus khởi động dây chuyền thử nghiệm chip 2 nanomet tại Hokkaido ngày 1/4/2025. Đây là sự trở lại của kiểu chính sách công nghiệp, lần này nhằm vào an ninh chuỗi cung ứng.

Bài học đất hiếm: một lần tự sửa sai thành công. Tháng 9/2010, sau va chạm giữa tàu cá Trung Quốc và tàu tuần duyên Nhật gần quần đảo Senkaku (Trung Quốc gọi là Điếu Ngư), Trung Quốc ngừng xuất khẩu đất hiếm sang Nhật, khi Nhật phụ thuộc gần 90% vào nguồn này. Theo Diễn đàn Kinh tế Thế giới, Nhật đáp lại bằng gói 100 tỷ yên, đầu tư vào mỏ ở Úc, dự trữ chiến lược, tái chế và công nghệ giảm sử dụng. Mức phụ thuộc giảm xuống khoảng 60%, lượng tiêu thụ còn khoảng một nửa. So với năm 1941, khi sự lệ thuộc nguyên liệu bị giải quyết bằng chiến tranh, năm 2010 Nhật giải quyết vấn đề tương tự bằng đa dạng hóa, công nghệ và hợp tác.

Chính trị mới. Ngày 21/10/2025, bà Sanae Takaichi trở thành nữ Thủ tướng đầu tiên của Nhật. Phát biểu ngày 7/11/2025 rằng một cuộc tấn công nhằm vào Đài Loan có thể dẫn tới phản ứng quân sự của Nhật đã khiến Trung Quốc triệu Đại sứ Nhật, khuyến cáo công dân không du lịch Nhật, và theo truyền thông ngày 19/11/2025, tạm dừng nhập khẩu thủy sản Nhật. Ngày 8/2/2026, LDP giành 316/465 ghế Hạ viện; cùng đảng Duy tân Nhật Bản (36 ghế), liên minh cầm quyền có 352 ghế. Đây là nền tảng chính trị mạnh nhất trong nhiều năm, đi cùng cam kết giảm thuế và tăng chi quốc phòng. Nó đặt lại câu hỏi cũ về kỷ luật tài khóa, lần này trong bối cảnh lãi suất đang tăng.

Tổng hợp

Nhìn lại 150 năm: những gì lặp lại

1. Con người và việc học hỏi

Khi thành công: giáo dục phổ cập thời Minh Trị, Phái đoàn Iwakura, lực lượng lao động kỷ luật và kỹ năng cao thời hậu chiến, học từ cú sốc dầu lần một để xử lý tốt lần hai.

Khi thất bại: nguồn nhân lực ấy đang thu hẹp nhanh, trong khi lao động nhập cư mới chỉ bù đắp được một phần.

2. Nhà nước và thị trường

Khi thành công: nhà nước đặt mục tiêu rõ ràng (xóa hiệp ước bất bình đẳng, nhân đôi thu nhập) và để doanh nghiệp cạnh tranh gay gắt trong khuôn khổ đó.

Khi thất bại: sự dẫn dắt biến thành che chắn: ngân hàng che giấu nợ xấu với sự dung túng của cơ quan quản lý, các dự án đầu tư công và liên minh công nghệ phục vụ lợi ích nội bộ.

3. Thế giới bên ngoài

Khi thành công: Nhật tận dụng thời cơ (chiến tranh Triều Tiên, thương mại mở, tỷ giá 360) và biến cú sốc thành lợi thế (dầu mỏ 1979, đất hiếm 2010).

Khi thất bại: phản ứng với áp lực bên ngoài bằng chinh phục (1931–1941) hoặc bằng tiền rẻ kéo dài (sau Plaza).

4. Khả năng tự sửa sai của thể chế

Khi thành công: Hiến pháp 1947 đặt quân đội dưới quyền dân sự; lạm phát 1979 được kiểm soát nhanh hơn năm 1973; chiến lược đất hiếm sau năm 2010.

Khi thất bại: năm 1936, người muốn đặt giới hạn cho chi tiêu quân sự bị ám sát; trong thập niên 1990, mất gần mười năm mới thừa nhận quy mô nợ xấu.

Sợi chỉ thứ tư quan trọng nhất. Nhật thành công không phải vì không mắc sai lầm, mà vì trong những giai đoạn tốt nhất, thể chế của Nhật đủ khả năng nhận ra và sửa sai nhanh. Những giai đoạn tồi tệ nhất là khi các cơ chế kiềm chế bị vô hiệu hóa (1930) hoặc khi các bên liên quan cùng có lợi ích trong việc trì hoãn (1990).

Ý nghĩa đối với Việt Nam

In brief (English)

Japan 1868–2026: learning fast, rising twice, and the institutions that decided the outcome. Meiji Japan centralised the state, sent the Iwakura Mission abroad, and raised primary-school attendance from 28% (1873) to over 96% (from 1906). By 1911 it had removed the unequal treaties. But the 1889 Constitution placed the army and navy under the Emperor's direct command, outside cabinet control. Human and industrial capability made war possible; the absence of institutional restraint made it a choice. Finance Minister Takahashi's reflation succeeded in the early 1930s, and his assassination in 1936, after he tried to rein in military spending, removed one of the last brakes.

The Occupation redistributed land (the tenancy ratio fell from 45.9% to 9.9%) and shares, broke up the zaibatsu, introduced labour rights and a new constitution, and the Dodge Line fixed the yen at 360 per dollar. Korean War procurement, open world trade and indicative planning (the Income Doubling Plan targeted 7.2% growth; actual GNP growth averaged 11.6%) produced the miracle. Whether MITI caused it remains debated. Japan handled the second oil shock far better than the first, but after the 1985 Plaza Accord prolonged easy money fed a bubble that peaked on 29 December 1989. Zombie lending, balance-sheet repair and what Bernanke called "self-induced paralysis" explain the lost decades. Today, Japan is exiting ultra-loose policy (policy rate 1.0% in June 2026), faces a shrinking population (686,061 births in 2024), rebuilds chipmaking and has cut rare-earth dependence on China. The common thread: Japan did best when its institutions could recognise and correct mistakes quickly.

Nguồn tham khảo

  1. Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản (MEXT), Japan's Growth and Education (1963): giáo dục thời Minh Trị
  2. Thư viện Quốc hội Nhật Bản (NDL), Modern Japan in archives: Iwakura Mission và Chương 2: Hiến pháp Minh Trị, sửa đổi hiệp ước, sáp nhập Triều Tiên
  3. Ngân hàng Trung ương Nhật Bản, Kikuo Iwata, Remarks at a Symposium in Honor of Korekiyo Takahashi (28/10/2013)
  4. Văn phòng Thủ tướng Nhật Bản, Phát biểu tại Lễ tưởng niệm toàn quốc người chết trong chiến tranh (15/8/2007)
  5. Đại học Nagoya, cơ sở dữ liệu SCAPIN, SCAPIN-411: Rural Land Reform (9/12/1945)
  6. Takeo Misawa, Agrarian reform, employment and rural incomes in Japan, International Labour Review, Tập 103 số 4 (1971)
  7. OICRF, Japan's post-war agricultural land reform and subsequent agricultural land system
  8. Haruhito Takeda, Đại học Tokyo, Contemporary Economic History of Japan, Bài 18: cải cách thời chiếm đóng và Bài 22: khởi đầu tăng trưởng cao
  9. Bộ Tài chính Nhật Bản, Financial History of Japan 1945–1971, Phần 1 Chương 2: Đường lối Dodge, chiến tranh Triều Tiên và Phần 2 Chương 5: thời kỳ tăng trưởng cao
  10. S. Yoshioka và H. Kawasaki, Japan's High-Growth Postwar Period: The Role of Economic Plans, ESRI Research Note No.27, Văn phòng Nội các Nhật Bản (2016)
  11. Japan Society, The Political Economy of High-Growth-Era Japan
  12. Ngân hàng Thế giới, Thông cáo về báo cáo The East Asian Miracle (26/9/1993)
  13. Chalmers Johnson, MITI and the Japanese Miracle: The Growth of Industrial Policy, 1925–1975, Stanford University Press (1982)
  14. Scott Callon, Divided Sun: MITI and the Breakdown of Japanese High-Tech Industrial Policy, 1975–1993, Stanford University Press (1995); điểm sách của MIT Technology Review (1997)
  15. Jun Saito, JCER, What Japan Can Learn from its Experience in Coping with the Previous Two Oil Crises (16/4/2026)
  16. Nippon.com, Japan Forfeits 30 Years to the Gyrations of the Yen (2016)
  17. Ben S. Bernanke, Japanese Monetary Policy: A Case of Self-Induced Paralysis? (12/1999)
  18. R. Caballero, T. Hoshi, A. Kashyap, Zombie Lending and Depressed Restructuring in Japan, NBER Working Paper 12129; American Economic Review 98(5), 2008
  19. Richard C. Koo, The Holy Grail of Macroeconomics: Lessons from Japan's Great Recession, Wiley (2008)
  20. IMF World Economic Outlook qua FRED, General government gross debt for Japan
  21. Bộ Tài chính Nhật Bản, JGB Investor Presentation (8/2025)
  22. Nippon.com / Jiji Press, BOJ Decides to Raise Policy Rate to 30-Year High (19/12/2025)
  23. Focus Economics, Bank of Japan resumes tightening cycle in June (16/6/2026)
  24. Dukascopy (bản tin thị trường, nguồn thứ cấp), Bank of Japan Raises Policy Rate to 1.25% (9/2026)
  25. Asia Economy, Yen Nears 39-Year Low (23/6/2026); Business Today (theo Reuters), Japan's yen intervention hit record US$40 billion in April
  26. Nippon.com (số liệu Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi), Japan's births fall below 700,000 in 2024
  27. World Economic Forum, How Japan solved its rare earth minerals dependency issue (10/2023)
  28. Nippon.com / Jiji Press, Rapidus Launches Pilot Line for Advanced Chips (1/4/2025)
  29. Arab News (theo AFP), China to halt Japan seafood imports amid Taiwan spat (19/11/2025); Nippon.com, A Landslide for Takaichi's LDP (2/2026)

Chủ đề được gợi ý từ cuộc trò chuyện "TS Bùi Ngọc Sơn: Cường quốc kinh tế Nhật Bản đã trì trệ và bị Mỹ, Trung Quốc bỏ xa thế nào?" của VTC News và các chương trình về Nhật Bản của kênh Trạm Trí Thức. Bài viết là nội dung độc lập của O2 Lawyers. Dữ kiện được đối chiếu với các nguồn chính thức và nghiên cứu nêu trên, cập nhật đến tháng 11/2026. Con số "nền kinh tế 3.000 tỷ USD" và "nợ công vượt 260% GDP" lan truyền trên mạng không khớp với dữ liệu IMF. Các mốc lịch sử phổ thông (1853, 1868, 1931, 1937, 1941, 1971, 1973) không trích nguồn riêng. Phần "điều làm được, điều chưa được" là đánh giá tổng hợp của O2 Lawyers dựa trên các nghiên cứu được trích dẫn. Những điểm giới nghiên cứu còn tranh luận, như vai trò của MITI hay trọng số các nguyên nhân của thập kỷ mất mát, được trình bày dưới dạng các quan điểm khác nhau. Bài viết có mục đích cung cấp kiến thức, không phải ý kiến tư vấn pháp lý hoặc đầu tư.

← Các bài khác trong mục Hiểu về thế giới