Tháng 7/1944, khi quân Đồng minh còn đang chiến đấu ở Normandy, 730 đại biểu của 44 quốc gia tập trung tại khách sạn Mount Washington ở thị trấn Bretton Woods, bang New Hampshire. Trong ba tuần, họ thiết kế một trật tự tiền tệ cho thế giới sau chiến tranh. Trật tự đó kéo dài đến năm 1971. Hai tổ chức nó tạo ra, Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và Ngân hàng Thế giới, vẫn đang vận hành.
Dòng thời gian
- Bản vị vàng sụp đổ, các nước phá giá cạnh tranh và dựng rào cản thương mại.
- Hội nghị Tiền tệ và Tài chính Liên hợp quốc tại Bretton Woods.
- Các nước đầu tiên ký Điều lệ, IMF và Ngân hàng Tái thiết và Phát triển Quốc tế (IBRD) chính thức ra đời.
- Anh thử cho bảng Anh chuyển đổi tự do, và phải dừng sau năm tuần.
- Các đồng tiền chủ chốt của châu Âu trở lại chuyển đổi. Hệ thống vận hành đầy đủ.
- Tổng thống Nixon đóng "cửa sổ vàng": chấm dứt đổi đô la lấy vàng cho chính phủ nước ngoài.
- Thỏa thuận Smithsonian: nâng giá vàng lên 38 USD/ounce, nới biên độ tỷ giá.
- Mỹ phá giá lần hai (42 USD/ounce); trong vòng một tháng, các đồng tiền lớn chuyển sang thả nổi.
- Thỏa thuận Jamaica và Bản sửa đổi thứ hai Điều lệ IMF hợp thức hóa tỷ giá thả nổi.
1. Bài học của những năm 1930
Những người dự hội nghị đều đã chứng kiến điều xảy ra khi không có luật chơi chung. Sau năm 1929, bản vị vàng tan rã. Các nước lần lượt phá giá đồng tiền để hàng mình rẻ hơn, nâng thuế quan và kiểm soát ngoại hối để giữ dự trữ. Mỗi nước làm điều có vẻ hợp lý cho mình, nhưng kết quả chung là thương mại thế giới co lại và khủng hoảng sâu thêm. Theo Federal Reserve History, mục tiêu của Bretton Woods là ngăn sự lặp lại của phá giá cạnh tranh và chính sách thương mại hạn chế.
Bài toán đặt ra gồm ba vế: giữ tỷ giá ổn định để thương mại phát triển, cho mỗi nước đủ không gian theo đuổi việc làm trong nước, và có một nguồn vốn cho nước tạm thời thiếu ngoại tệ.
2. Keynes và White: hai bản thiết kế, một bên mạnh hơn
Hai kiến trúc sư chính là John Maynard Keynes, cố vấn Bộ Tài chính Anh, và Harry Dexter White, chuyên gia kinh tế quốc tế hàng đầu của Bộ Tài chính Mỹ.
Kế hoạch Keynes
- Một "Liên minh Thanh toán Bù trừ" quốc tế phát hành đồng tiền ghi sổ riêng, gọi là bancor.
- Nguồn lực lớn, và nước thặng dư cũng phải chịu áp lực điều chỉnh, không chỉ nước thâm hụt.
- Phản ánh vị thế của Anh: nước sẽ thâm hụt sau chiến tranh.
Kế hoạch White
- Một "Quỹ Bình ổn" nhỏ hơn, góp bằng vàng và tiền tệ quốc gia.
- Đô la, đồng tiền của nước đang nắm phần lớn vàng thế giới, đứng ở trung tâm.
- Phản ánh vị thế của Mỹ: nước sẽ thặng dư và là chủ nợ.
Theo Federal Reserve History, phương án được chấp nhận đi theo thiết kế của White, kèm một số nhượng bộ cho Keynes. Đáng chú ý nhất là "điều khoản đồng tiền khan hiếm", cho phép quỹ hạn chế tiếp cận đồng tiền của nước thặng dư kéo dài. Trên thực tế, điều khoản này hầu như không được dùng.
3. Kiến trúc của hệ thống
Các trụ cột của Bretton Woods
| Trụ cột | Nội dung |
|---|---|
| Neo vàng | Đô la Mỹ gắn với vàng ở mức 35 USD/ounce; Mỹ cam kết đổi đô la lấy vàng cho chính phủ nước ngoài |
| Tỷ giá cố định nhưng điều chỉnh được | Các đồng tiền khác giữ tỷ giá với đô la trong biên độ 1%; chỉ được điều chỉnh khi có "mất cân bằng căn bản" |
| IMF | Giám sát tỷ giá, cho nước thâm hụt cán cân thanh toán vay ngắn hạn; mỗi thành viên có hạn ngạch đóng góp theo quy mô kinh tế |
| IBRD (Ngân hàng Thế giới) | Cấp vốn tái thiết sau chiến tranh, sau đó là phát triển cho các nước nghèo hơn |
| Kiểm soát vốn | Được phép kiểm soát dòng vốn, nhưng giao dịch vãng lai cần dần tự do chuyển đổi |
Nguồn: Federal Reserve History, "Creation of the Bretton Woods System"; World Bank Archives.
Hệ thống còn một trụ cột thương mại. Tổ chức Thương mại Quốc tế dự kiến không ra đời, nên Hiệp định chung về Thuế quan và Thương mại (GATT 1947) đóng vai trò tạm thời trong gần nửa thế kỷ, cho đến khi WTO được thành lập năm 1995.
4. Khởi động chậm: từ thất bại của bảng Anh đến năm 1958
Trên giấy, hệ thống có hiệu lực từ cuối năm 1945. Trên thực tế, châu Âu kiệt quệ không đủ đô la để chuyển đổi tự do. Năm 1947, Anh thử cho bảng Anh chuyển đổi theo cam kết với Mỹ, và phải dừng sau năm tuần vì dự trữ bị rút cạn. Kế hoạch Marshall từ năm 1948 bơm đô la vào châu Âu. Đến năm 1958, các đồng tiền chủ chốt của châu Âu mới trở lại chuyển đổi, và Federal Reserve History xác định đây là thời điểm hệ thống vận hành đầy đủ.
Như vậy, Bretton Woods "đầy đủ" chỉ tồn tại khoảng 13 năm, từ 1958 đến 1971.
5. Nghịch lý Triffin: thành công của hệ thống cũng là mầm mống sụp đổ
Năm 1960, nhà kinh tế Robert Triffin chỉ ra mâu thuẫn trong lõi hệ thống. Thế giới tăng trưởng cần ngày càng nhiều đô la làm dự trữ. Để cung cấp đô la, Mỹ phải liên tục thâm hụt cán cân thanh toán. Nhưng càng có nhiều đô la ở nước ngoài so với lượng vàng của Mỹ, niềm tin vào cam kết đổi 35 USD lấy một ounce vàng càng giảm.
Theo Federal Reserve History, thâm hụt kéo dài khiến lượng đô la do nước ngoài nắm giữ vượt quá dự trữ vàng của Mỹ. Pháp, dưới thời Tổng thống de Gaulle, công khai đổi đô la lấy vàng. Bộ trưởng Tài chính Pháp Valéry Giscard d'Estaing gọi vị thế của đô la là "đặc quyền thái quá". Các nỗ lực vá lỗi như Quỹ Vàng London (1961–1968) và Quyền Rút vốn Đặc biệt (SDR) của IMF (1969) chỉ kéo dài thời gian.
6. Ngày 15/8/1971 và hai năm sau đó
Từ ngày 13 đến 15/8/1971, Tổng thống Nixon họp với khoảng 15 cố vấn tại Camp David, trong đó có Arthur Burns, John Connally và Paul Volcker. Tối 15/8, ông công bố trên truyền hình ba biện pháp: đóng cửa sổ vàng, phụ thu 10% hàng nhập khẩu và đóng băng tiền lương, giá cả trong 90 ngày. Theo Federal Reserve History, đó là lần đầu Mỹ kiểm soát lương và giá ngoài thời chiến, và hệ thống tiền tệ quốc tế từ đó trên thực tế trở thành tiền pháp định.
Tháng 12/1971, nhóm G10 họp tại Viện Smithsonian ở Washington. Mỹ hạ giá đô la so với vàng khoảng 8,5%, lên 38 USD/ounce, và biên độ tỷ giá được nới rộng. Federal Reserve History nhận định thỏa thuận này "không giúp được mấy" cho niềm tin. Tháng 2/1973, Mỹ phá giá lần hai xuống 42 USD/ounce. Trong vòng một tháng, gần như mọi đồng tiền lớn thả nổi so với đô la. Thỏa thuận Jamaica năm 1976 và Bản sửa đổi thứ hai Điều lệ IMF (hiệu lực năm 1978) hợp thức hóa thực tế đó.
7. Điều gì còn lại?
- Thể chế: IMF và Ngân hàng Thế giới trở thành trụ cột của tài chính phát triển và cứu trợ khủng hoảng. Việt Nam là thành viên của cả hai. Tháng 12/1993, Việt Nam đạt thỏa thuận với Câu lạc bộ Paris về các khoản nợ chính phủ, một bước quan trọng để bình thường hóa quan hệ tài chính quốc tế.
- Vị thế đô la: neo vàng đã mất nhưng vai trò trung tâm của đô la vẫn còn, lần này dựa trên chiều sâu thị trường tài chính Mỹ.
- Liên kết với luật Mỹ: từ năm 1945, các nước là thành viên cả IMF lẫn IBRD được miễn áp dụng Đạo luật Johnson năm 1934, vốn cấm cho vay đối với chính phủ nợ quá hạn. Tư cách thành viên trở thành "tấm vé" vào thị trường vốn Mỹ.
8. Đánh giá
Thành tựu
- Giai đoạn 1950–1970 được nhiều nhà kinh tế gọi là "thời kỳ vàng" về tăng trưởng và mở cửa thương mại của các nước công nghiệp.
- Không lặp lại vòng xoáy phá giá cạnh tranh của thập niên 1930.
- Tạo ra thói quen hợp tác tiền tệ đa phương qua các thể chế thường trực.
Giới hạn
- Gánh nặng điều chỉnh bất cân xứng: nước thâm hụt phải thắt lưng buộc bụng, nước thặng dư hầu như không chịu áp lực, đúng điều Keynes lo ngại.
- Phụ thuộc vào chính sách của một quốc gia; khi lợi ích trong nước của Mỹ đổi, hệ thống đổi theo.
- Mâu thuẫn Triffin không có lời giải trong khuôn khổ neo vàng.
9. Ý nghĩa đối với doanh nghiệp hôm nay
- Luật chơi do bên mạnh viết. Bản thiết kế được chọn là của nước chủ nợ. Trong đàm phán thương mại, bên nắm nguồn vốn thường quyết định khung thỏa thuận; bên yếu hơn nên dồn sức vào một vài điều khoản then chốt, như cách Keynes giành được điều khoản đồng tiền khan hiếm.
- Cam kết cố định cần cơ chế điều chỉnh. Tỷ giá cố định sụp đổ khi thực tế thay đổi mà cơ chế điều chỉnh không theo kịp. Hợp đồng dài hạn về giá, tỷ giá hay khối lượng cũng cần điều khoản điều chỉnh và xử lý hoàn cảnh thay đổi cơ bản.
- Rủi ro tỷ giá là rủi ro pháp lý. Từ năm 1973, tỷ giá thả nổi là mặc định. Doanh nghiệp có thu và chi bằng các đồng tiền khác nhau cần thỏa thuận rõ đồng tiền thanh toán, tỷ giá quy đổi và thời điểm quy đổi.
In brief (English)
Bretton Woods: twenty-two days in New Hampshire and a monetary order that lasted twenty-seven years. In July 1944, 730 delegates from 44 nations designed a post-war system of fixed but adjustable exchange rates: currencies were pegged to the dollar within 1%, and the dollar to gold at $35 an ounce. The IMF and the IBRD were created to support it. White's US plan prevailed over Keynes's "bancor" Clearing Union, with limited concessions to Keynes.
The system became fully operational only in 1958. It then hit the Triffin dilemma: the world needed dollars, but every extra dollar abroad weakened confidence in gold convertibility. Nixon closed the gold window on 15 August 1971. After the Smithsonian Agreement ($38) and a second devaluation ($42) in February 1973, major currencies floated. The institutions, and the dollar's central role, survive.
Nguồn tham khảo
- Federal Reserve History (Sandra Kollen Ghizoni), Creation of the Bretton Woods System
- Federal Reserve History (Sandra Kollen Ghizoni), Nixon Ends Convertibility of U.S. Dollars to Gold and Announces Wage/Price Controls
- Federal Reserve History (Owen Humpage), The Smithsonian Agreement
- World Bank Group Archives, Bretton Woods and the Birth of the World Bank
- The National Archives (UK), Attlee's Britain: Convertibility (1947)
- U.S. Department of State, Text: United States and Vietnam Sign Debt Agreement (7/4/1997) (nhắc đến thỏa thuận Câu lạc bộ Paris tháng 12/1993)
- U.S. Code, 18 U.S.C. § 955 (miễn trừ cho thành viên IMF và IBRD)
- IMF, IMF History 1972–78 (giai đoạn Thỏa thuận Jamaica và Bản sửa đổi thứ hai)
Ghi chú: các con số về nguồn lực ban đầu của kế hoạch Keynes và White khác nhau giữa các tài liệu, nên bài viết không nêu. Bài viết có mục đích cung cấp kiến thức, không phải ý kiến tư vấn pháp lý hoặc đầu tư.
