Greenland là hòn đảo lớn nhất thế giới, với diện tích hơn 2,16 triệu km², nhưng chỉ có 56.740 cư dân (1/1/2026). Đây là một vùng tự quản thuộc Vương quốc Đan Mạch, nằm trên đường ngắn nhất giữa Bắc Mỹ và châu Âu, có tiềm năng khoáng sản đáng kể và là nơi đặt căn cứ quân sự cực bắc của Hoa Kỳ. Từ thế kỷ XIX, Hoa Kỳ đã nhiều lần cân nhắc hoặc đề nghị mua Greenland; đề nghị gần nhất bắt đầu năm 2019, được nêu lại mạnh mẽ trong các năm 2025–2026 và dẫn đến một hiệp định an ninh ba bên ký ngày 22/9/2026. Bài viết trình bày địa lý, lịch sử, thể chế tự quản, kinh tế, tài nguyên, vai trò quân sự của Greenland, các đề nghị mua của Hoa Kỳ và khung pháp lý quyết định tương lai của hòn đảo.
Bốn yếu tố xuyên suốt
- Vị trí. Greenland nằm giữa Bắc Mỹ, châu Âu và Bắc Băng Dương, nên có giá trị quân sự lớn từ Thế chiến II đến nay.
- Quyền tự quyết. Luật Tự quản năm 2009 thừa nhận người Greenland là một dân tộc có quyền tự quyết theo luật quốc tế và quy định con đường dẫn tới độc lập.
- Kinh tế nhỏ, phụ thuộc cao. Ngành thủy sản chiếm hơn 90% xuất khẩu; khoản trợ cấp hằng năm từ Đan Mạch tương đương gần một phần năm GDP.
- Tài nguyên còn ở dạng tiềm năng. Nhiều khoáng sản quan trọng được đánh giá có tiềm năng, nhưng khai thác thực tế còn rất hạn chế.
Các mốc chính
- Những cư dân đầu tiên từ vùng Bắc Mỹ đến Greenland; văn hóa Thule, tổ tiên trực tiếp của người Inuit hiện nay, xuất hiện khoảng năm 1100.
- Người Bắc Âu do Erik Đỏ dẫn đầu định cư ở phía tây nam; các khu định cư này không còn người ở vào thế kỷ XV.
- Hans Egede lập phái bộ truyền giáo và thương điếm gần Nuuk ngày nay; bắt đầu thời kỳ Đan Mạch – Na Uy cai quản.
- Đan Mạch giữ Greenland sau Hòa ước Kiel; Hoa Kỳ không phản đối chủ quyền Đan Mạch (1916); Tòa án Thường trực Công lý Quốc tế xác nhận chủ quyền Đan Mạch đối với toàn bộ Greenland (1933).
- Hiệp định phòng thủ năm 1941 và năm 1951 với Hoa Kỳ; Hiến pháp Đan Mạch 1953 đưa Greenland trở thành một bộ phận của Vương quốc.
- Chế độ tự trị (1/5/1979); Greenland rời Cộng đồng châu Âu ngày 1/2/1985.
- Luật Tự quản có hiệu lực ngày 21/6/2009.
- Hoa Kỳ đề nghị mua Greenland; căng thẳng đầu năm 2026; hiệp định an ninh ba bên ký ngày 22/9/2026.
Năm bước ngoặt của Greenland
Địa lý và dân cư
Theo Cục Thống kê Greenland, tổng diện tích của Greenland là 2.166.086 km², trong đó vùng không bị băng bao phủ chỉ có 410.449 km², tức chưa đến một phần năm. Phần còn lại là lớp băng lục địa lớn thứ hai thế giới sau Nam Cực. Toàn bộ dân cư sống ở dải ven biển, chủ yếu ở bờ tây nam, nơi biển ít bị đóng băng hơn. Các thị trấn và khu dân cư không có đường bộ nối với nhau; đi lại giữa các nơi phụ thuộc vào máy bay, tàu biển và xe trượt tuyết.
Greenland qua số liệu
| Chỉ tiêu | Số liệu |
|---|---|
| Dân số | 56.740 người (1/1/2026) |
| Thủ phủ Nuuk | 20.508 người (1/1/2026) |
| Tỷ lệ cư dân sinh ra tại Greenland | 88% |
| Diện tích / diện tích không có băng | 2.166.086 km² / 410.449 km² |
| GDP (giá hiện hành, 2023, sơ bộ) | 22.919 triệu krone Đan Mạch |
| GDP bình quân đầu người (2023, sơ bộ) | 405.000 krone Đan Mạch |
| Trợ cấp hằng năm từ Đan Mạch (2024, sơ bộ) | 4.323,7 triệu krone Đan Mạch |
| Kim ngạch xuất khẩu (2025, sơ bộ) | 6.299 triệu krone Đan Mạch, trong đó thủy sản chiếm hơn 90% |
| Tỷ lệ việc làm trong khu vực công | Hơn 40% |
Nguồn: Cục Thống kê Greenland, Greenland in Figures 2026.
Phần lớn cư dân là người Inuit Greenland (Kalaallit). Tiếng Greenland (Kalaallisut) là ngôn ngữ chính thức theo Luật Tự quản năm 2009; tiếng Đan Mạch được sử dụng rộng rãi trong hành chính và giáo dục bậc cao. Với dân số chưa bằng một quận của Thành phố Hồ Chí Minh trải trên diện tích gấp hơn sáu lần Việt Nam, chi phí cung cấp dịch vụ công trên mỗi người dân ở Greenland rất cao, và đây là nền tảng để hiểu các vấn đề tài chính ở phần sau.
Chương 2Lịch sử: từ người Inuit đến chủ quyền Đan Mạch
Cư dân đầu tiên. Theo Bách khoa toàn thư Britannica, các nhóm cư dân từ vùng Bắc Mỹ đã đến Greenland từ khoảng 2500–1800 trước Công nguyên. Văn hóa Thule, tổ tiên trực tiếp của người Inuit hiện nay, xuất hiện ở bắc Greenland khoảng năm 1100 và dần lan ra các vùng ven biển.
Người Bắc Âu. Năm 982, Erik Đỏ từ Iceland đến định cư và quay về Iceland khoảng năm 985 để vận động người khác cùng di cư. Các khu định cư của người Bắc Âu ở phía tây nam suy giảm trong thế kỷ XIV, có thể do khí hậu lạnh đi, và không còn người ở vào thế kỷ XV.
Thời kỳ Đan Mạch cai quản. Năm 1721, mục sư Hans Egede lập phái bộ truyền giáo Luther và thương điếm gần Nuuk ngày nay, mở đầu thời kỳ Greenland do vương quốc Đan Mạch – Na Uy cai quản. Khi Đan Mạch nhượng Na Uy cho Thụy Điển theo Hòa ước Kiel năm 1814, Greenland vẫn thuộc Đan Mạch. Trong hơn hai thế kỷ, thương mại với Greenland do nhà nước Đan Mạch độc quyền, và hòn đảo gần như khép kín với bên ngoài.
Chủ quyền được thừa nhận. Ngày 4/8/1916, khi ký công ước bán quần đảo Tây Ấn thuộc Đan Mạch cho Hoa Kỳ (nay là quần đảo Virgin thuộc Mỹ, chuyển giao ngày 31/3/1917), Ngoại trưởng Mỹ Robert Lansing ký kèm một tuyên bố rằng Hoa Kỳ "sẽ không phản đối việc Chính phủ Đan Mạch mở rộng lợi ích chính trị và kinh tế ra toàn bộ Greenland". Ngày 21/5/1921, Đan Mạch tuyên bố toàn bộ Greenland thuộc chủ quyền của mình. Na Uy phản đối và năm 1931 tuyên bố chiếm một phần bờ đông. Ngày 5/4/1933, Tòa án Thường trực Công lý Quốc tế, tiền thân của Tòa án Công lý Quốc tế, xử vụ Quy chế pháp lý của Đông Greenland và kết luận Đan Mạch có chủ quyền đối với toàn bộ Greenland. Tòa cũng xác định tuyên bố miệng năm 1919 của Ngoại trưởng Na Uy Nils Ihlen, rằng Na Uy sẽ không gây khó khăn cho yêu sách của Đan Mạch, có giá trị ràng buộc đối với Na Uy. Đến nay, đây vẫn là một án lệ kinh điển của luật quốc tế về thụ đắc lãnh thổ và về giá trị pháp lý của tuyên bố đơn phương.
Chương 3Thể chế: từ tự trị đến tự quản
Năm 1953. Hiến pháp Đan Mạch năm 1953 chấm dứt quy chế thuộc địa và đưa Greenland trở thành một bộ phận ngang hàng của Vương quốc, có đại diện trong Quốc hội Đan Mạch (Folketing). Hiện Greenland có hai ghế trong Folketing.
Tự trị năm 1979. Ngày 1/5/1979, chế độ tự trị có hiệu lực: Greenland có Quốc hội riêng (Inatsisartut) và Chính phủ riêng (Naalakkersuisut), dần tiếp nhận các lĩnh vực như giáo dục, y tế, thủy sản, thuế. Trong cuộc trưng cầu ý dân năm 1982, đa số cử tri chọn rời Cộng đồng châu Âu, chủ yếu để tự quyết chính sách thủy sản. Greenland rời Cộng đồng châu Âu ngày 1/2/1985 và trở thành một "quốc gia và vùng lãnh thổ hải ngoại" có quan hệ hợp tác với Liên minh châu Âu.
Tự quản năm 2009. Sau cuộc trưng cầu ý dân tháng 11/2008 với hơn 75% cử tri tán thành, Luật Tự quản Greenland (Luật số 473 ngày 12/6/2009) có hiệu lực ngày 21/6/2009, ngày quốc khánh của Greenland. Những nội dung chính:
- Lời nói đầu thừa nhận người Greenland là một dân tộc có quyền tự quyết theo luật quốc tế.
- Phân định thẩm quyền: Greenland có thể tiếp nhận hầu hết các lĩnh vực; Đan Mạch giữ hiến pháp, quốc tịch, Tòa án Tối cao, đối ngoại, quốc phòng và an ninh, chính sách tiền tệ. Greenland được tham gia đàm phán và ký kết các thỏa thuận quốc tế liên quan riêng đến mình.
- Trợ cấp hằng năm (Điều 5): 3.439,6 triệu krone theo mặt bằng giá năm 2009, được điều chỉnh hằng năm; năm 2024 là 4.323,7 triệu krone.
- Tài nguyên khoáng sản (Điều 7–8): nguồn thu từ khoáng sản thuộc chính quyền tự quản; phần thu vượt 75 triệu krone mỗi năm làm khoản trợ cấp giảm tương ứng một nửa. Cơ chế này gắn việc giảm phụ thuộc vào Đan Mạch với sự phát triển của ngành khai khoáng.
- Độc lập (Điều 21): quyết định về độc lập thuộc về người dân Greenland; sau quyết định đó, hai chính phủ đàm phán; thỏa thuận độc lập phải được Inatsisartut chấp thuận, được thông qua bằng trưng cầu ý dân ở Greenland và được Folketing đồng ý.
Về chính trị, các đảng lớn ở Greenland đều ủng hộ mục tiêu độc lập trong dài hạn, khác nhau ở tốc độ và điều kiện kinh tế. Trong cuộc bầu cử ngày 11/3/2025, với tỷ lệ cử tri đi bầu 70,9%, đảng Demokraatit giành 10/31 ghế, Naleraq 8 ghế, Inuit Ataqatigiit 7 ghế, Siumut 4 ghế và Atassut 2 ghế. Ông Jens-Frederik Nielsen (Demokraatit) trở thành Thủ tướng của chính phủ liên minh. Một cuộc thăm dò do Verian thực hiện cho báo Berlingske và Sermitsiaq từ ngày 22 đến 26/1/2025 cho thấy 56% người được hỏi sẽ bỏ phiếu tán thành độc lập nếu trưng cầu ý dân diễn ra khi đó, nhưng 85% không muốn Greenland rời Vương quốc Đan Mạch để trở thành một phần của Hoa Kỳ.
Chương 4Kinh tế và tài chính công
Kinh tế Greenland có quy mô nhỏ và tập trung cao. Theo Cục Thống kê Greenland, ngành thủy sản, chủ yếu là tôm nước lạnh và cá bơn lưỡi ngựa, chiếm hơn 90% kim ngạch xuất khẩu; khu vực công chiếm hơn 40% việc làm. GDP năm 2023 theo giá hiện hành khoảng 22,9 tỷ krone, tức khoảng 405.000 krone mỗi người, một mức thu nhập cao so với thế giới nhưng phụ thuộc lớn vào chuyển giao từ Đan Mạch.
Khoản trợ cấp hằng năm từ Đan Mạch (4.323,7 triệu krone năm 2024) tương đương gần một phần năm GDP và khoảng hai phần ba kim ngạch xuất khẩu. Ngoài khoản này, Đan Mạch còn trực tiếp chi trả cho các lĩnh vực thuộc thẩm quyền của mình như quốc phòng, cảnh sát, tòa án. Vì vậy, câu hỏi kinh tế trung tâm của mọi kịch bản độc lập là: nguồn thu nào sẽ thay thế khoản trợ cấp này? Các ứng viên thường được nhắc đến là khai khoáng, du lịch (sân bay quốc tế mới ở Nuuk khai trương cuối năm 2024) và thủy điện.
Chương 5Tài nguyên khoáng sản
Tiềm năng. Năm 2023, Cơ quan Khảo sát Địa chất Đan Mạch và Greenland (GEUS) đánh giá 38 loại nguyên liệu, bao gồm danh mục nguyên liệu thô quan trọng của Liên minh châu Âu và một số nguyên liệu gần đạt tiêu chí. Phần lớn được đánh giá có tiềm năng từ trung bình đến cao ở Greenland, nổi bật là than chì, niobi, nhóm kim loại bạch kim, tantali, titan và đất hiếm. GEUS đồng thời lưu ý: hiểu biết về nhiều mỏ còn hạn chế, trữ lượng chưa được định lượng theo chuẩn hiện đại, và đây là đánh giá tiềm năng chứ không phải trữ lượng có thể khai thác có lãi.
Thách thức. Khí hậu khắc nghiệt, thiếu đường bộ, cảng và điện, cùng thị trường lao động nhỏ làm chi phí khai thác rất cao. Hoạt động khai khoáng ở Greenland đến nay có quy mô khiêm tốn và chỉ tập trung ở vài nơi.
Chính sách môi trường. Năm 2021, chính phủ do Inuit Ataqatigiit dẫn đầu ban hành luật cấm thăm dò và khai thác urani. Dự án đất hiếm Kvanefjeld (Kuannersuit) ở phía nam, có hàm lượng urani cao, vì vậy bị đình trệ; ngày 26/6/2026, chính quyền Greenland từ chối gia hạn giấy phép thăm dò của dự án. Trong khi đó, dự án đất hiếm Tanbreez, không gặp vướng mắc về urani, nhận thư quan tâm của Ngân hàng Xuất nhập khẩu Hoa Kỳ về khoản vay tới 120 triệu USD vào tháng 6/2025. Năm 2019, Hoa Kỳ và Greenland đã ký bản ghi nhớ hợp tác khảo sát và phát triển khoáng sản đất hiếm và khoáng sản quan trọng.
Từ năm 2025, khi Trung Quốc áp dụng kiểm soát xuất khẩu đối với đất hiếm, tài nguyên của Greenland được chú ý nhiều hơn trong chính sách chuỗi cung ứng của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu. Tuy vậy, khoảng cách giữa tiềm năng địa chất và sản lượng thực tế thường được đo bằng hàng chục năm và hàng tỷ USD đầu tư hạ tầng.
Chương 6Vị trí quân sự và các hiệp định phòng thủ
Greenland nằm trên đường bay ngắn nhất giữa Bắc Mỹ với châu Âu và Nga, và ở đầu phía tây của tuyến biển giữa Greenland, Iceland và Anh, nơi tàu thuyền đi từ Bắc Băng Dương ra Đại Tây Dương phải đi qua. Vì vậy, giá trị quân sự của Greenland gắn với cảnh báo sớm tên lửa, giám sát không gian và kiểm soát tuyến biển Bắc Đại Tây Dương.
Thế chiến II. Khi Đức chiếm Đan Mạch tháng 4/1940, Greenland bị tách khỏi chính quốc. Ngày 9/4/1941, Đại sứ Đan Mạch tại Washington Henrik Kauffmann ký với Hoa Kỳ hiệp định phòng thủ Greenland, cho phép Hoa Kỳ xây dựng sân bay và trạm khí tượng; hiệp định được Đan Mạch phê chuẩn sau chiến tranh.
Hiệp định năm 1951. Ngày 27/4/1951, trong khuôn khổ NATO, Đan Mạch và Hoa Kỳ ký Hiệp định phòng thủ Greenland, cho phép Hoa Kỳ thiết lập và vận hành các "khu vực phòng thủ". Căn cứ Thule ở tây bắc được xây dựng giai đoạn 1951–1953. Theo Cơ quan Nghiên cứu của Nghị viện châu Âu, trong Chiến tranh Lạnh, Hoa Kỳ có 17 cơ sở quân sự và hơn 10.000 quân nhân tại Greenland. Năm 2004, Hiệp định Igaliku sửa đổi, bổ sung hiệp định năm 1951, lần đầu có Greenland tham gia với tư cách một bên. Năm 2020, căn cứ Thule được chuyển cho Lực lượng Không gian Hoa Kỳ và năm 2023 được đổi tên thành Căn cứ Không gian Pituffik, nơi đặt radar cảnh báo sớm tên lửa và giám sát không gian.
Đầu tư quốc phòng của Đan Mạch. Tháng 1/2025, Đan Mạch thông qua thỏa thuận thứ nhất về Bắc Cực và Bắc Đại Tây Dương. Ngày 10/10/2025, Bộ Quốc phòng Đan Mạch công bố thỏa thuận thứ hai với tổng giá trị mua sắm 27,4 tỷ krone, bao gồm trụ sở mới của Bộ Tư lệnh Bắc Cực tại Nuuk, một đơn vị quân sự mới ở Greenland, máy bay tuần tra biển, hai tàu Bắc Cực, năng lực phá băng, radar giám sát trên không ở đông Greenland và một tuyến cáp ngầm Bắc Đại Tây Dương.
Chương 7Các đề nghị mua Greenland của Hoa Kỳ (1867–1946)
Ý tưởng mua Greenland đã xuất hiện nhiều lần trong lịch sử ngoại giao Hoa Kỳ, mỗi lần gắn với một bối cảnh chiến lược khác nhau.
- 1867–1868. Sau khi mua Alaska từ Nga năm 1867 với giá 7,2 triệu USD, Ngoại trưởng William Seward cho khảo sát Greenland và Iceland; báo cáo công bố năm 1868. Không có đề nghị chính thức nào được đưa ra.
- 1910. Đại sứ Mỹ tại Đan Mạch Maurice Egan đề xuất với Bộ Ngoại giao một phương án trao đổi ba bên: Hoa Kỳ nhận Greenland, Đan Mạch nhận một số đảo của Philippines rồi đổi cho Đức để lấy lại vùng Schleswig. Đề xuất không được xúc tiến.
- 1916–1917. Hoa Kỳ mua quần đảo Tây Ấn thuộc Đan Mạch với giá 25 triệu USD vàng và tuyên bố không phản đối chủ quyền của Đan Mạch đối với toàn bộ Greenland.
- 1946. Ngày 14/12/1946, tại New York, Ngoại trưởng James Byrnes nêu với Ngoại trưởng Đan Mạch Gustav Rasmussen rằng việc Hoa Kỳ mua đứt Greenland, theo một thỏa thuận phù hợp với Hiến chương Liên Hợp Quốc, có thể là giải pháp tốt nhất; các phương án khác là thuê dài hạn căn cứ hoặc ký hiệp ước phòng thủ. Trong nội bộ Bộ Ngoại giao Mỹ, mức giá 100 triệu USD vàng đã được đề xuất. Đan Mạch không chấp nhận; giải pháp cuối cùng là Hiệp định phòng thủ năm 1951.
Điểm chung của các lần này là Hoa Kỳ tìm kiếm lợi ích an ninh và vị trí, còn Đan Mạch coi Greenland không phải là tài sản có thể mua bán. Sau năm 1951, nhu cầu quân sự của Hoa Kỳ được đáp ứng qua hiệp định, và đề tài mua Greenland gần như không còn được nhắc đến cho tới năm 2019.
Chương 8Từ năm 2019 đến hiệp định năm 2026
Năm 2019. Tháng 8/2019, sau khi có thông tin Tổng thống Donald Trump quan tâm đến việc mua Greenland, Thủ tướng Đan Mạch Mette Frederiksen tuyên bố tại Greenland ngày 18/8/2019: "Greenland không phải của Đan Mạch. Greenland là của người Greenland." Chính quyền Greenland cũng khẳng định hòn đảo không phải để bán. Ngày 20/8/2019, ông Trump hoãn chuyến thăm Đan Mạch dự kiến đầu tháng 9. Cùng năm, Hoa Kỳ và Greenland ký bản ghi nhớ về khoáng sản; năm 2020, Hoa Kỳ mở lại lãnh sự quán tại Nuuk.
Năm 2025. Đầu năm 2025, trước khi nhậm chức nhiệm kỳ thứ hai, ông Trump nêu lại mục tiêu kiểm soát Greenland và không loại trừ các biện pháp cưỡng chế kinh tế hoặc quân sự. Ngày 28/3/2025, Phó Tổng thống JD Vance thăm Căn cứ Pituffik. Trong năm, Đan Mạch thông qua hai gói đầu tư quốc phòng cho Bắc Cực.
Đầu năm 2026. Theo các nguồn báo chí quốc tế:
- 14/1/2026: Ngoại trưởng Đan Mạch Lars Løkke Rasmussen và Bộ trưởng Ngoại giao Greenland Vivian Motzfeldt gặp Phó Tổng thống Vance và Ngoại trưởng Marco Rubio tại Washington. Phía Đan Mạch cho biết hai bên vẫn còn "bất đồng cơ bản", nhưng thống nhất lập một nhóm công tác cấp cao để tìm cách đáp ứng mối quan ngại an ninh của Hoa Kỳ mà không vi phạm "giới hạn đỏ" là toàn vẹn lãnh thổ của Vương quốc và quyền tự quyết của người Greenland.
- 17/1/2026: Ông Trump tuyên bố áp thuế 10% từ tháng 2 đối với hàng hóa của tám nước châu Âu (Đan Mạch, Na Uy, Thụy Điển, Pháp, Đức, Anh, Hà Lan, Phần Lan) và nâng lên 25% từ ngày 1/6 nếu Hoa Kỳ không đạt được thỏa thuận mua Greenland. Cùng thời điểm, binh sĩ một số nước châu Âu đến Nuuk tham gia huấn luyện quốc phòng Bắc Cực.
- 21/1/2026: Tại Diễn đàn Kinh tế Thế giới ở Davos, ông Trump tuyên bố sẽ không dùng vũ lực; sau cuộc gặp với Tổng Thư ký NATO Mark Rutte, ông cho biết hai bên đã hình thành "khuôn khổ của một thỏa thuận tương lai" về Greenland và khu vực Bắc Cực, và không áp dụng mức thuế dự kiến từ ngày 1/2.
Hiệp định ngày 22/9/2026. Sau khoảng tám tháng đàm phán của nhóm công tác, ngày 22/9/2026, tại trụ sở Liên Hợp Quốc ở New York, Tổng thống Trump, Thủ tướng Frederiksen và Thủ tướng Nielsen ký hiệp định sửa đổi, bổ sung Hiệp định phòng thủ năm 1951. Theo văn bản công bố và phân tích của Cơ quan Nghiên cứu Nghị viện châu Âu:
- Chủ quyền: lời nói đầu tái khẳng định chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của Vương quốc Đan Mạch và quyền tự quyết của người Greenland.
- Khu vực phòng thủ: Hoa Kỳ được hiện đại hóa và mở rộng hoạt động tại Pituffik, lập các khu vực phòng thủ mới tại Narsarsuaq và Mestersvig, và các bên có thể đề xuất thêm khu vực khác; doanh nghiệp Greenland được ưu tiên trong các hợp đồng liên quan ở mức hợp lý cao nhất.
- Quyền di chuyển: phương tiện, tàu thuyền và lực lượng của Hoa Kỳ được di chuyển giữa các khu vực phòng thủ và trong lãnh hải Greenland, với yêu cầu tôn trọng xã hội Greenland, đặc biệt là hoạt động săn bắt và đánh cá.
- Đầu tư và hiện diện quân sự của bên thứ ba: không quốc gia nào ngoài NATO được đặt cơ sở hoặc lực lượng quân sự tại Greenland; nhà đầu tư từ các nước không thuộc NATO, không phải đối tác NATO hoặc thành viên EU bị hạn chế giành quyền kiểm soát hay ảnh hưởng đáng kể trong các lĩnh vực đặc biệt nhạy cảm như hạ tầng quan trọng và khai thác tài nguyên.
- Trường hợp Greenland độc lập: Đan Mạch và Greenland phải bảo đảm nhà nước mới tiếp tục là thành viên NATO và kế thừa nghĩa vụ theo hiệp định.
- Thời hạn: không còn gắn với thời hạn tồn tại của NATO, không có ngày kết thúc và chỉ được sửa đổi khi các bên đồng ý.
Ngày 3/11/2026, Quốc hội Greenland thông qua hiệp định với 16 phiếu thuận, không phiếu chống và 7 phiếu trắng; đảng đối lập Naleraq yêu cầu tổ chức trưng cầu ý dân. Folketing dự kiến đọc lần thứ nhất ngày 12/11 và biểu quyết ngày 19/11/2026. Hiệp định có hiệu lực sau khi hoàn tất thủ tục nghị viện ở Đan Mạch và Greenland và gửi công hàm cho Hoa Kỳ; phía Hoa Kỳ không cần Thượng viện phê chuẩn. Theo nhận định của nhiều nhà phân tích, hiệp định về cơ bản giữ nguyên hiện trạng chủ quyền, đồng thời mở rộng đáng kể quyền hiện diện quân sự của Hoa Kỳ.
Chương 9Khung pháp lý: ai có quyền quyết định?
Các thương vụ mua bán lãnh thổ từng diễn ra trong lịch sử, như Louisiana (1803), Alaska (1867) hay quần đảo Tây Ấn thuộc Đan Mạch (1917), đều là giao dịch giữa các nhà nước, thực hiện trước khi quyền tự quyết của các dân tộc trở thành nguyên tắc của luật quốc tế hiện đại. Đối với Greenland ngày nay, ít nhất bốn tầng quy phạm cùng áp dụng:
Bốn tầng quy phạm
| Tầng | Nội dung |
|---|---|
| Luật quốc tế | Hiến chương Liên Hợp Quốc: quyền tự quyết của các dân tộc (Điều 1 khoản 2) và cấm đe dọa hoặc sử dụng vũ lực chống lại toàn vẹn lãnh thổ của quốc gia khác (Điều 2 khoản 4). Phán quyết năm 1933 xác nhận chủ quyền của Đan Mạch. |
| Hiến pháp Đan Mạch | Điều 19: việc nhượng một phần lãnh thổ cần sự đồng ý của Folketing. |
| Luật Tự quản 2009 | Thừa nhận người Greenland có quyền tự quyết; Điều 21 quy định quyết định về độc lập thuộc về người dân Greenland, qua trưng cầu ý dân và sự đồng ý của hai Quốc hội. |
| Hiệp ước song phương | Hiệp định phòng thủ năm 1951, được sửa đổi năm 2004 và năm 2026, điều chỉnh quyền hiện diện quân sự của Hoa Kỳ. |
Hệ quả là không một chủ thể nào có thể tự mình "bán" hay "mua" Greenland. Mọi thay đổi về quy chế lãnh thổ đều cần sự đồng ý của người dân Greenland và của Quốc hội Đan Mạch; còn nếu Greenland trở thành quốc gia độc lập, việc gia nhập hay liên kết với một quốc gia khác sẽ là quyết định của chính nhà nước mới. Trong thực tế, các nhà phân tích từng thảo luận những phương án trung gian như "hiệp ước liên kết tự do" theo mô hình giữa Hoa Kỳ với Micronesia, quần đảo Marshall và Palau, nhưng hiệp định năm 2026 đã chọn con đường mở rộng hợp tác quốc phòng trong khuôn khổ hiện hành.
Chương 10Lập trường của các bên
Lập trường chính, đầu năm 2026
| Bên | Lập trường |
|---|---|
| Hoa Kỳ | Coi Greenland là then chốt đối với an ninh quốc gia, phòng thủ tên lửa (dự án "Vòm Vàng") và cạnh tranh với Nga, Trung Quốc ở Bắc Cực; cho rằng Đan Mạch chưa đủ năng lực bảo vệ hòn đảo; quan tâm đến khoáng sản quan trọng. |
| Đan Mạch | Khẳng định chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ, tôn trọng quyền tự quyết của Greenland; cho rằng nhu cầu an ninh của Hoa Kỳ có thể được đáp ứng trong khuôn khổ Hiệp định năm 1951 và NATO; tăng mạnh đầu tư quốc phòng ở Bắc Cực. |
| Greenland | Khẳng định "Greenland không để bán" và tương lai do người Greenland quyết định; sẵn sàng hợp tác an ninh và kinh tế với Hoa Kỳ, ưu tiên đối tác phương Tây trong khai khoáng; theo đuổi độc lập trong dài hạn với điều kiện kinh tế phù hợp. |
| Liên minh châu Âu và NATO | Ủng hộ chủ quyền của Đan Mạch và quyền tự quyết của Greenland; NATO thúc đẩy vai trò lớn hơn của liên minh ở Bắc Cực; lãnh đạo EU hoan nghênh hiệp định ngày 22/9/2026. |
Cách giải quyết cuối cùng cho thấy lợi ích an ninh của Hoa Kỳ, chủ quyền của Đan Mạch và quyền tự quyết của Greenland không nhất thiết loại trừ nhau, khi được chuyển thành các nghĩa vụ cụ thể trong một hiệp ước. Những vấn đề còn bỏ ngỏ gồm thủ tục phê chuẩn tại Folketing, yêu cầu trưng cầu ý dân của một bộ phận chính trường Greenland và chi tiết triển khai các khu vực phòng thủ mới.
Chương 11Ý nghĩa đối với Việt Nam
- Giá trị lâu dài của căn cứ pháp lý. Phán quyết năm 1933 và tuyên bố Lansing năm 1916 vẫn là nền tảng lập luận của Đan Mạch gần một thế kỷ sau. Việc lưu trữ, hệ thống hóa bằng chứng về sự quản lý liên tục, hòa bình đối với lãnh thổ và tận dụng các cơ chế tài phán quốc tế có giá trị lâu dài.
- Tách quyền sử dụng khỏi chủ quyền. Từ năm 1951 đến năm 2026, nhu cầu an ninh của một cường quốc được giải quyết bằng hiệp định về khu vực sử dụng, quyền di chuyển và quy tắc đầu tư, không phải bằng chuyển giao lãnh thổ. Đây là một kỹ thuật đàm phán đáng nghiên cứu.
- Sàng lọc đầu tư trong lĩnh vực nhạy cảm. Hiệp định năm 2026 đặt quy tắc hạn chế kiểm soát của nhà đầu tư từ bên ngoài nhóm đồng minh đối với hạ tầng quan trọng và khai thác tài nguyên. Đây là xu hướng chung của nhiều nền kinh tế, cần được doanh nghiệp tính đến khi tham gia các dự án khoáng sản, cảng biển, năng lượng ở nước ngoài.
- Chia sẻ nguồn thu tài nguyên với địa phương. Cơ chế Điều 7–8 Luật Tự quản, theo đó nguồn thu khoáng sản thuộc chính quyền địa phương và trợ cấp từ trung ương giảm tương ứng, là một mô hình tham khảo cho việc gắn trách nhiệm tài khóa với lợi ích từ tài nguyên.
- Rủi ro của nền kinh tế phụ thuộc một ngành. Khi hơn 90% xuất khẩu đến từ một ngành và gần một phần năm GDP đến từ chuyển giao, quyền tự chủ chính trị bị giới hạn bởi năng lực tự chủ kinh tế.
In brief (English)
Greenland: self-government, resources, Arctic security and US purchase proposals. The world's largest island (2,166,086 km², of which 410,449 km² ice-free) has 56,740 inhabitants (1 January 2026). Settled by Inuit cultures, colonised by Denmark–Norway from 1721 and confirmed as Danish by the Permanent Court of International Justice in 1933, Greenland became part of the Kingdom in 1953, gained home rule in 1979, left the European Community in 1985 and has had self-government since 21 June 2009. The Self-Government Act recognises Greenlanders as a people with the right to self-determination and sets out the path to independence (section 21). Fisheries provide over 90% of exports; the Danish block grant (DKK 4.32 billion in 2024) equals almost a fifth of GDP.
The United States considered or proposed acquiring Greenland in 1867–68, 1910 and 1946 (an offer made by Secretary of State Byrnes on 14 December 1946), settling instead for the 1951 Defense Agreement. After renewed demands from 2019 and a crisis in January 2026, including tariff threats against eight European countries, the US, Denmark and Greenland signed an agreement on 22 September 2026 amending the 1951 agreement: expanded US defence areas (Pituffik, Narsarsuaq, Mestersvig), restrictions on non-NATO military presence and sensitive foreign investment, continuity if Greenland becomes independent, while reaffirming Danish sovereignty and Greenlandic self-determination. Greenland's parliament approved it on 3 November 2026 (16–0, 7 abstentions); the Folketing vote was scheduled for 19 November 2026.
Nguồn tham khảo
- Cục Thống kê Greenland, Greenland in Figures 2026
- Encyclopaedia Britannica, Greenland: History
- nordics.info (Đại học Aarhus), USA's declaration on Danish sovereignty of Greenland, 1916
- Tòa án Thường trực Công lý Quốc tế, Legal Status of Eastern Greenland (Đan Mạch kiện Na Uy), phán quyết ngày 5/4/1933
- Luật Tự quản Greenland (Luật số 473 ngày 12/6/2009), bản tiếng Anh của Văn phòng Thủ tướng Đan Mạch; bản tiếng Pháp (Đại học Laval)
- High North News, Greenland Election: Demokraatit Emerges as the Island's Largest Political Party (3/2025)
- Verian, Opinion poll Greenland 2025 (thực hiện cho Berlingske và Sermitsiaq)
- GEUS, Great potential for critical raw materials in Greenland (6/2023)
- Mining Weekly, Greenland blocks Australian miner's request for licence renewal over uranium ban (29/6/2026)
- Bộ Quốc phòng Đan Mạch, The second agreement on the Arctic and North Atlantic… DKK 27.4 billion (10/10/2025)
- Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ, Foreign Relations of the United States, 1947, Vol. III, tài liệu 414 (đề nghị ngày 14/12/1946)
- History.com, The U.S. Has Tried to Acquire Greenland Before
- Al Jazeera, Trump cancels visit to Denmark after PM rejects sale of Greenland (21/8/2019)
- Arctic Today, Denmark and Greenland say "fundamental disagreement" remains after U.S. talks (14/1/2026)
- PBS NewsHour, Trump announces a 10% tariff on 8 European countries… (17/1/2026)
- NPR, Trump backs off tariff threats and hails "framework of a future deal" on Greenland (21/1/2026)
- Cơ quan Nghiên cứu Nghị viện châu Âu (EPRS), The new US–Denmark–Greenland agreement (12/10/2026)
- Al Jazeera, Greenland parliament approves security deal with US, Denmark (3/11/2026)
- The Copenhagen Post, Danish parliament to debate Greenland-US defense agreement in November (23/10/2026)
Bài viết là nội dung độc lập của O2 Lawyers, cập nhật đến ngày 6/11/2026. Các mốc lịch sử phổ thông (Hòa ước Kiel 1814, Hiến pháp Đan Mạch 1953, chế độ tự trị 1979, rời Cộng đồng châu Âu 1985, giá mua Alaska và quần đảo Tây Ấn, việc đổi tên căn cứ Pituffik) không trích nguồn riêng. Tại thời điểm cập nhật, Folketing chưa biểu quyết thông qua hiệp định năm 2026; diễn biến sau ngày này chưa được phản ánh. Bài viết có mục đích cung cấp kiến thức, không phải ý kiến tư vấn pháp lý hoặc đầu tư.
