Hiểu về thế giới · Hồ sơ quốc gia · Hàn Quốc

Hàn Quốc: công nghiệp hóa, khủng hoảng tài chính 1997 và thách thức dân số

Quá trình công nghiệp hóa của Hàn Quốc từ sau Chiến tranh Triều Tiên: chiến lược hướng về xuất khẩu, công nghiệp nặng, bán dẫn, khủng hoảng tài chính 1997 và những thách thức hiện nay về dân số và vị thế kinh tế.

O2 Lawyers03/11/2026Khoảng 40 phút đọc
Seoul về đêm, ảnh của Takipoint123
Seoul về đêm, ảnh của Takipoint123 · CC BY-SA 4.0, Wikimedia Commons

Năm 1962, kim ngạch xuất khẩu của Hàn Quốc khoảng 55 triệu đô la, chủ yếu là tóc giả, gỗ dán và hàng may mặc. Năm 2025, con số này đạt 709,7 tỷ đô la, trong đó chip bán dẫn chiếm 173,4 tỷ. Trong khoảng thời gian đó, Hàn Quốc lần lượt chuyển từ công nghiệp nhẹ sang thép, đóng tàu, điện tử và bán dẫn, trải qua khủng hoảng tài chính năm 1997, và hiện đối mặt với tỷ suất sinh thấp nhất thế giới. Điểm xuyên suốt là khả năng điều chỉnh mô hình tăng trưởng mỗi khi lợi thế cũ không còn. Kinh nghiệm này có ý nghĩa thiết thực với Việt Nam, khi Hàn Quốc đang là nhà đầu tư nước ngoài lớn nhất tại Việt Nam.

Cách đọc bài này

  • Chương 1–3: bán đảo giữa các cường quốc, chiến tranh và điểm xuất phát, Park Chung-hee và nhà nước phát triển.
  • Chương 4–8: từ tóc giả đến tivi, thép và tàu biển, dân chủ và con chip, khủng hoảng 1997, chaebol.
  • Chương 9–13: dân số, Hàn Quốc hôm nay, nhân vật, mười quyết định, bài học cho Việt Nam.

Hàn Quốc qua các mốc lớn

  1. Triều Joseon, nhà nước Nho giáo với kỳ thi khoa cử và thứ bậc chặt chẽ.
  2. Nhật Bản đô hộ; chia cắt theo vĩ tuyến 38 năm 1945; Chiến tranh Triều Tiên 1950–1953 kết thúc bằng hiệp định đình chiến, không có hòa ước.
  3. Park Chung-hee đảo chính, kế hoạch 5 năm, hướng về xuất khẩu, bình thường hóa với Nhật (1965), công nghiệp nặng và hóa chất (1973).
  4. Samsung vào chip nhớ (1983), dân chủ hóa (1987), Olympic Seoul (1988), gia nhập OECD (1996).
  5. Khủng hoảng tài chính, gói cứu trợ IMF, chiến dịch quyên góp vàng, Daewoo sụp đổ, trả xong nợ IMF (2001).
  6. Chip nhớ, đóng tàu, ô tô, pin, văn hóa đại chúng; tỷ suất sinh rơi xuống 0,72 (2023); thiết quân luật 3/12/2024.
  7. Tổng thống Lee Jae-myung, thỏa thuận thương mại và đóng tàu với Mỹ, xuất khẩu kỷ lục, số trẻ sinh ra tăng lại năm thứ hai.
Chương 1

Bán đảo giữa các cường quốc

Bán đảo Triều Tiên nằm kẹp giữa Trung Quốc, Nga và Nhật Bản. Trong nhiều thế kỷ, vị trí ấy khiến nó vừa là cầu nối văn hóa (Phật giáo, chữ Hán và Nho giáo đi qua Triều Tiên để vào Nhật), vừa là chiến trường của các nước lớn. Triều Joseon (1392–1910) xây dựng một nhà nước Nho giáo chặt chẽ: kỳ thi khoa cử tuyển quan lại, tầng lớp quý tộc yangban ở trên, thứ bậc gia đình và xã hội được coi trọng. Hai di sản của Joseon vẫn còn rõ trong Hàn Quốc hiện đại: niềm tin rằng học hành và thi cử là con đường đi lên, và sự nhạy cảm với thứ bậc. Khi giới trẻ ngày nay gọi đất nước mình là "Hell Joseon" (địa ngục Joseon), họ đang ám chỉ chính di sản thứ bậc ấy.

Điện Geunjeongjeon trong cung Gyeongbokgung, cung điện chính của triều Joseon ở Seoul.
Điện Geunjeongjeon trong cung Gyeongbokgung, cung điện chính của triều Joseon ở Seoul. · Basile Morin, CC BY-SA 4.0, Wikimedia Commons

Thuộc địa và chia cắt. Từ năm 1910 đến năm 1945, Triều Tiên là thuộc địa của Nhật Bản. Thời kỳ thuộc địa để lại nhiều vết thương trong ký ức dân tộc, đồng thời để lại một số tuyến đường sắt, nhà máy và một bộ máy hành chính tập trung vốn được xây dựng chủ yếu để phục vụ nền kinh tế Nhật Bản. Năm 1945, bán đảo bị chia đôi theo vĩ tuyến 38. Phần lớn công nghiệp nặng, mỏ và nhà máy điện nằm ở phía Bắc; phía Nam đông dân hơn nhưng chủ yếu sống bằng nông nghiệp và công nghiệp nhẹ. Năm 1948, hai nhà nước được thành lập trên bán đảo.

Chương 2

Chiến tranh và điểm xuất phát (1950–1960)

Cầu sông Hán ở Seoul trong Chiến tranh Triều Tiên.
Cầu sông Hán ở Seoul trong Chiến tranh Triều Tiên. · Gene Putnam, Phạm vi công cộng, Wikimedia Commons

Chiến tranh Triều Tiên bùng nổ ngày 25/6/1950. Trong ba năm, Seoul bốn lần đổi chủ; hàng triệu người thiệt mạng, bị thương hoặc phải rời bỏ quê hương. Hiệp định đình chiến ngày 27/7/1953 chấm dứt giao tranh nhưng không đi kèm một hòa ước, nên về mặt pháp lý chiến tranh chưa kết thúc. Một trong những đường ranh giới quân sự canh phòng nghiêm ngặt nhất thế giới nằm cách Seoul chưa đầy 60 km. Đó là bối cảnh để hiểu mọi lựa chọn về sau của Hàn Quốc: phát triển kinh tế không chỉ nhằm làm giàu, mà còn là điều kiện để tồn tại.

Ba nền tảng ban đầu. Thứ nhất, cải cách ruộng đất bắt đầu từ năm 1949–1950: nhà nước giới hạn diện tích địa chủ được giữ, mua phần vượt hạn mức và bán lại cho người trực tiếp cày cấy theo hình thức trả dần. Chỉ trong khoảng hơn một thập kỷ, tỷ lệ nông dân phải đi thuê ruộng giảm mạnh. Hàn Quốc bước vào công nghiệp hóa với quyền sở hữu đất được phân bổ rộng, chứ không phải một nhóm nhỏ địa chủ và số đông làm thuê. Thứ hai, giáo dục: tỷ lệ trẻ em trong độ tuổi tiểu học được đến trường tăng rất nhanh trong thập niên 1950, nhiều nơi một phòng học phải chia hai, ba ca. Thứ ba, viện trợ Mỹ: lương thực, phân bón, nhiên liệu, máy móc giúp đất nước vượt qua những năm khó khăn nhất, vì Washington coi Hàn Quốc là tiền đồn của chiến tranh lạnh.

Tuy vậy, chính sách thay thế nhập khẩu trên một thị trường nhỏ sớm bộc lộ giới hạn, trong khi bất ổn chính trị gia tăng. Tháng 4/1960, Tổng thống Syngman Rhee (Lý Thừa Vãn) từ chức sau các cuộc biểu tình do sinh viên khởi xướng. Chính phủ dân sự kế nhiệm chỉ tồn tại chưa đầy một năm.

Chương 3

Park Chung-hee và nhà nước phát triển (1961–1979)

Ngày 16/5/1961, một nhóm sĩ quan do Thiếu tướng Park Chung-hee đứng đầu lên nắm quyền, thay thế chính phủ dân sự của Thủ tướng Chang Myon. Ông lãnh đạo đất nước theo lối tập trung quyền lực, đặc biệt từ sau Hiến pháp Yushin năm 1972, cho đến khi bị ám sát ngày 26/10/1979. Điểm nhất quán trong gần hai thập kỷ ấy là phát triển kinh tế được đặt làm mục tiêu tối thượng, cùng một bộ máy được xây dựng để theo đuổi mục tiêu đó.

Ba công cụ điều tiết. Hai tháng sau đảo chính, tháng 7/1961, Ban Hoạch định Kinh tế (EPB) ra đời, nắm quyền lập kế hoạch, phân bổ ngân sách và tìm vốn nước ngoài. Các ngân hàng thương mại bị quốc hữu hóa; ngoại tệ khan hiếm do nhà nước phân bổ. Park không cần sở hữu nhà máy. Ông chỉ cần kiểm soát ba thứ mà mọi nhà máy đều cần để lớn lên: tín dụng, ngoại tệ và giấy phép. Kế hoạch 5 năm đầu tiên bắt đầu năm 1962. Nhưng khác với mô hình Liên Xô, phần lớn nhà máy vẫn do tư nhân vận hành, và cuối cùng họ phải làm ra thứ có người mua.

Kỷ luật đổi lấy hỗ trợ. Từ giữa thập niên 1960, xuất khẩu trở thành trung tâm. Trong các cuộc họp xúc tiến xuất khẩu hằng tháng do chính Park chủ trì, quan chức và doanh nghiệp phải mang con số thực lên bàn: ngành nào đạt, doanh nghiệp nào thiếu ngoại tệ, lô hàng nào kẹt ở cảng, quy định nào làm mất đơn hàng. Doanh nghiệp đạt mục tiêu xuất khẩu được vay rẻ và cấp ngoại tệ; không đạt thì mất ưu đãi. Nhà kinh tế học Alice Amsden, trong cuốn Asia's Next Giant (1989), gọi đây là nguyên tắc "có đi có lại": nhà nước hỗ trợ, nhưng đòi kết quả. Cơ quan kinh tế làm việc trực tiếp và thường xuyên với doanh nghiệp để tháo gỡ vướng mắc, thay vì chỉ cấp phép và kiểm tra. Thị trường thế giới trở thành một kỳ thi: nhà nước có thể đưa doanh nghiệp đến cửa phòng thi, nhưng không thể làm bài thay họ.

Nguồn vốn từ bên ngoài. Năm 1965, bất chấp biểu tình phản đối dữ dội trong nước, Park ký hiệp ước bình thường hóa quan hệ với Nhật Bản. Đổi lại, Nhật cung cấp 300 triệu đô la viện trợ không hoàn lại, 200 triệu đô la vay ưu đãi và mở đường cho khoảng 300 triệu đô la tín dụng thương mại; một phần số tiền này được dùng để xây nhà máy thép POSCO. Cùng giai đoạn, các hợp đồng xây dựng, vận tải và cung ứng gắn với nhu cầu hậu cần của Mỹ ở châu Á mang về thêm một nguồn ngoại tệ quan trọng.

Chương 4

Từ công nghiệp nhẹ đến điện tử

Hàn Quốc không bắt đầu bằng ô tô hay con chip. Họ bắt đầu bằng những thứ cần nhiều lao động mà chưa đòi hỏi công nghệ: quần áo, giày dép, gỗ dán, tóc giả. Thanh niên nông thôn đổ về Seoul, Busan, Daegu; giờ làm dài, kỷ luật khắt khe, lương thấp, nhưng đó là đồng lương tiền mặt đầu tiên. Đô la từ xuất khẩu được dùng để nhập máy móc và nguyên liệu, rồi lại làm ra nhiều hàng hơn để xuất khẩu.

Từ lắp ráp đến sản xuất linh kiện. GoldStar (tiền thân của LG) sản xuất radio từ năm 1959. Năm 1965, công ty đưa ra kế hoạch làm tivi: linh kiện chưa làm được thì nhập, nhưng phải tăng dần tỷ lệ nội địa, và ngoại tệ nhập linh kiện phải bù một phần bằng xuất khẩu radio. GoldStar ký hợp tác kỹ thuật với Hitachi, cử kỹ thuật viên sang học lắp ráp, căn chỉnh, kiểm soát chất lượng. Tháng 8/1966, chiếc tivi đen trắng VD-191 ra đời. Samsung vào ngành điện tử năm 1969, hợp tác với Sanyo và NEC, sản xuất tivi đen trắng cuối năm 1970 và xuất lô 500 chiếc đầu tiên sang Panama. Sau đó họ lập thêm các công ty làm linh kiện: bộ thu sóng, cuộn dây, biến áp, tụ điện. Bước chuyển từ lắp ráp sang làm linh kiện là bước mà nhiều nền kinh tế, kể cả Việt Nam, vẫn đang loay hoay.

Chương 5

Thép, đóng tàu và chiến lược công nghiệp nặng (1968–1979)

Bối cảnh an ninh. Năm 1969, Tổng thống Nixon công bố học thuyết Guam: các đồng minh châu Á phải tự lo phòng thủ nhiều hơn. Năm 1971, Mỹ rút một sư đoàn khỏi Hàn Quốc; năm 1972, Nixon thăm Bắc Kinh. Đó là bối cảnh để hiểu vì sao năm 1973, Park tuyên bố chiến lược công nghiệp nặng và hóa chất, ưu tiên sáu ngành: thép, kim loại màu, đóng tàu, máy móc, điện tử và hóa chất. Đó vừa là chiến lược kinh tế, vừa là nền tảng cho công nghiệp quốc phòng, khi không còn chắc Mỹ sẽ ở lại mãi.

POSCO. Công ty Gang thép Pohang được thành lập năm 1968 với sự hậu thuẫn của nhà nước. Nhiều tổ chức quốc tế nghi ngờ một nước nghèo, phải nhập gần hết quặng sắt và than luyện kim, có nên đổ tiền vào lò cao hay không. Vốn đền bù từ Nhật được đưa vào dự án. Sáng ngày 9/6/1973, dòng gang nóng đầu tiên chảy ra từ lò cao ở Pohang. Có thép, Hàn Quốc mới đóng được tàu, làm được máy móc và ô tô.

Khu liên hợp gang thép POSCO ở Pohang.
Khu liên hợp gang thép POSCO ở Pohang. · Narnars0, CC BY-SA 3.0, Wikimedia Commons

Ngành đóng tàu. Đầu thập niên 1970, Chung Ju-yung, người sáng lập Hyundai vốn đi lên từ xây dựng, muốn xây xưởng đóng tàu ở Ulsan dù chưa từng đóng một con tàu lớn. Câu chuyện nổi tiếng kể rằng ông mang theo tờ 500 won in hình thuyền rùa thời Joseon và bức ảnh bãi cát trống ở vịnh Mipo để thuyết phục giới tài chính Anh. Sau khi có hỗ trợ kỹ thuật từ các hãng Anh, ông thuyết phục được chủ tàu Hy Lạp George Livanos đặt hai tàu chở dầu khoảng 260.000 tấn, và chính đơn hàng ấy giúp vay được vốn từ Barclays cùng các ngân hàng châu Âu. Xưởng khởi công tháng 3/1972; Hyundai vừa đào ụ, dựng cầu trục vừa đóng tàu. Tháng 6/1974, xưởng hoàn thành cùng lúc với lễ đặt tên hai con tàu đầu tiên.

Xưởng đóng tàu Hyundai Heavy Industries ở Ulsan, năm 2023.
Xưởng đóng tàu Hyundai Heavy Industries ở Ulsan, năm 2023. · Wvdp, CC0, Wikimedia Commons

Thị trường xây dựng Trung Đông. Cú sốc dầu năm 1973 làm một nước gần như không có dầu như Hàn Quốc khốn đốn, nhưng cũng tạo ra núi tiền ở Trung Đông. Năm 1976, Hyundai giành hợp đồng xây cảng công nghiệp Jubail ở Ả Rập Xê Út, trị giá khoảng 930 triệu đô la. Hàng chục nghìn lao động Hàn Quốc sang sa mạc; doanh nghiệp học cách điều hành dự án hàng trăm triệu đô la ở nước ngoài. Đến đầu thập niên 1980, xuất khẩu đã vượt 20 tỷ đô la, và thép, máy móc, tàu biển dần thay thế tóc giả trong danh mục.

Cái giá cũng không nhỏ: công suất dư thừa và nợ chồng chất. Năm 1979, cú sốc dầu thứ hai ập đến đúng lúc chính trường biến động sau cái chết của Park; năm 1980, kinh tế suy giảm. Thập niên 1980 mở đầu bằng việc thu hẹp tín dụng ưu đãi theo ngành, từng bước tư nhân hóa ngân hàng và mở cửa nhập khẩu.

Chương 6

Dân chủ, công đoàn và con chip (1983–1996)

Ngành bán dẫn. Tháng 2/1983, nhà sáng lập Samsung Lee Byung-chul tuyên bố vào ngành bán dẫn; Samsung xây cơ sở ở Giheung và phát triển chip DRAM 64K. Đối thủ là các hãng Mỹ và Nhật đi trước nhiều năm, công nghệ thay đổi vài năm một thế hệ, một hạt bụi có thể làm hỏng cả lô hàng. Đến đầu thập niên 1990, Samsung trở thành nhà sản xuất DRAM lớn nhất thế giới. Đây là lúc những lớp học chật chội của thập niên 1950 trả kết quả: hệ thống trường nghề mở rộng nhanh trong thập niên 1960–1970, và nhiều kỹ sư du học ở Mỹ đã trở về nước.

Mùa hè năm 1987. Sau những cuộc biểu tình lớn trên cả nước tháng 6/1987, chế độ quân sự chấp nhận bầu cử tổng thống trực tiếp. Ngay sau đó là làn sóng tranh chấp lao động, với hàng nghìn vụ chỉ trong năm 1987; Ulsan, thành phố của Hyundai, là một tâm điểm. Người lao động bắt đầu yêu cầu được chia sẻ nhiều hơn thành quả tăng trưởng. Bước ngoặt này mang ý nghĩa kinh tế rõ ràng: mục tiêu của công nghiệp hóa không thể là giữ người lao động nghèo để hàng xuất khẩu luôn rẻ; muốn trả lương cao hơn thì mỗi nhà máy phải tạo ra nhiều giá trị hơn. Năm 1988, Seoul tổ chức Olympic; tháng 12/1996, Hàn Quốc gia nhập OECD.

Chương 7

Khủng hoảng tài chính 1997 và tái cấu trúc

Mở rộng bằng vốn vay. Các chaebol vay để mở rộng, và vì quan hệ mật thiết với ngân hàng và nhà nước, một niềm tin nguy hiểm hình thành: tập đoàn đủ lớn sẽ không bao giờ bị để cho sụp đổ. Năm 1997, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu bình quân của 30 chaebol lớn nhất vượt 500%. Đồng thời, các ngân hàng Hàn Quốc vay ngắn hạn bằng đô la ở nước ngoài để cho vay dài hạn trong nước.

Phản ứng dây chuyền. Tháng 1/1997, tập đoàn thép Hanbo phá sản; tiếp theo là Kia và nhiều tập đoàn khác. Ngày 2/7/1997, Thái Lan thả nổi đồng baht, khủng hoảng lan khắp châu Á. Các chủ nợ nước ngoài ngừng gia hạn khoản vay ngắn hạn cho Hàn Quốc; dự trữ ngoại tệ có thể sử dụng cạn dần, đồng won lao dốc, khoản nợ đô la càng nặng thêm. Ngày 21/11/1997, Hàn Quốc chính thức xin IMF hỗ trợ; ngày 3/12/1997, thỏa thuận được ký. Gói cứu trợ quốc tế khoảng 58 tỷ đô la, trong đó IMF cam kết khoảng 21 tỷ, phần còn lại từ Ngân hàng Thế giới, Ngân hàng Phát triển châu Á và các nước. Năm 1998, GDP giảm khoảng 5%.

Chiến dịch quyên góp vàng. Từ tháng 1 đến tháng 4/1998, khoảng 3,51 triệu người Hàn Quốc mang vàng đến ngân hàng: nhẫn cưới, nhẫn thôi nôi của con, huy chương. Khoảng 225 tấn vàng được thu gom, trị giá khoảng 2,2 tỷ đô la. Con số ấy không tự cứu được nền kinh tế, nhưng nó cho thấy cả xã hội chấp nhận chia sẻ chi phí của cải cách.

Cải cách thực chất. Ngân hàng yếu bị đóng cửa, sáp nhập hoặc tái cấu trúc; chuẩn mực kế toán và công bố thông tin được siết lại theo chuẩn quốc tế; kiểm toán độc lập bắt buộc; bảo lãnh chéo giữa các công ty trong cùng tập đoàn bị cấm; các tập đoàn phải bán tài sản và giảm nợ. Thử thách lớn nhất là Daewoo, khi đó là tập đoàn lớn thứ hai, chiếm khoảng một phần mười kim ngạch xuất khẩu, vẫn tiếp tục vay để mở rộng sau khủng hoảng. Năm 1999, Daewoo sụp đổ với khoản nợ khổng lồ và bị chia tách. Từ đây, quan niệm cho rằng tập đoàn lớn sẽ luôn được cứu chấm dứt. Năm 1999, GDP tăng trở lại hơn 11%; tháng 8/2001, Hàn Quốc trả xong khoản vay IMF, sớm hơn kế hoạch.

Liên hệ. So sánh với Nhật Bản rất đáng suy nghĩ. Nhật chần chừ xử lý nợ xấu hơn mười năm, để các ngân hàng tiếp tục duy trì doanh nghiệp yếu kém; Hàn Quốc, dưới sức ép của IMF và một tổng thống mới (Kim Dae-jung), đóng cửa và chia tách ngay cả tập đoàn lớn thứ hai. Cái giá ngắn hạn của Hàn Quốc đau hơn, nhưng sự phục hồi nhanh hơn nhiều. Một khác biệt cấu trúc cũng góp phần: chaebol không được sở hữu ngân hàng như keiretsu Nhật, nên nợ xấu khó bị che giấu trong nội bộ tập đoàn.
Chương 8

Chaebol: vai trò và hạn chế

Chaebol là những tập đoàn đa ngành do một gia đình sáng lập và kiểm soát: Samsung, Hyundai, SK, LG, Lotte. Chúng rất phù hợp với giai đoạn công nghiệp nặng: một nhà máy thép, xưởng đóng tàu hay tổ hợp hóa dầu cần vốn khổng lồ ngay từ đầu, hàng nghìn lao động và nhiều năm mới có lãi, điều doanh nghiệp nhỏ không làm nổi. Nhà nước chọn những tập đoàn đã chứng minh được năng lực thực hiện dự án lớn (cách làm thường được gọi là "chọn người thắng"), rồi tạo điều kiện để họ mở rộng sang các ngành nhà nước muốn phát triển.

Chuyển hướng sang chất lượng. Năm 1986, Hyundai vào thị trường Mỹ với mẫu Excel giá 4.995 đô la và bán được hơn 168.000 chiếc trong năm đầu, nhưng nhanh chóng mang tiếng xe rẻ, chóng hỏng. Hyundai buộc phải từ bỏ triết lý làm xe giá rẻ để theo đuổi chất lượng, thuê nhà thiết kế và kỹ sư từ các hãng châu Âu, rồi dựng thương hiệu cao cấp Genesis. Ngày nay, Hyundai và Kia cộng lại là nhóm sản xuất ô tô lớn thứ ba thế giới. Samsung có câu chuyện tương tự với "Tuyên bố Frankfurt" năm 1993 của Chủ tịch Lee Kun-hee, đòi nhân viên thay đổi tất cả để theo đuổi chất lượng.

Mặt trái. Mức độ tập trung quá cao khiến nhà cung cấp, nhà thầu nhỏ và người tiêu dùng có rất ít quyền thương lượng. Quyền kiểm soát của gia đình sáng lập được duy trì qua các chuỗi sở hữu chéo, công ty mẹ và quỹ từ thiện, dù tỷ lệ cổ phần trực tiếp của gia đình thường nhỏ. Quan hệ giữa tập đoàn và chính trường nhiều lần trở thành đề tài của những vụ án lớn, và việc minh bạch hóa quản trị vẫn là yêu cầu thường trực. Trong khi đó, số doanh nghiệp khởi nghiệp trị giá trên một tỷ đô la tăng chậm, một phần vì hầu hết các ngành đều đã có chaebol chiếm lĩnh.

Giới hạn của mô hình "làm tất cả". Chính mô hình làm trọn chuỗi đang gây khó cho Samsung trong mảng gia công chip. TSMC chỉ làm gia công, không cạnh tranh với khách hàng; Samsung vừa gia công chip cho người khác vừa làm điện thoại và chip của chính mình, nên khách hàng e ngại về xung đột lợi ích. Đó là lý do TSMC thắng thế dù Samsung đầu tư rất lớn (xem bài Singapore về cách một nền kinh tế nhỏ chọn đứng ở đâu trong chuỗi).

Chương 9

Dân số và già hóa

Con số. Tổng tỷ suất sinh của Hàn Quốc rơi xuống 0,72 năm 2023, thấp nhất thế giới và thấp nhất từng ghi nhận ở một quốc gia trong thời bình; ở Seoul chỉ khoảng 0,55. Năm 2024 nhích lên 0,75; năm 2025 lên khoảng 0,80 với 254.457 trẻ sinh ra, mức cao nhất trong bốn năm, nhờ số đám cưới tăng trở lại sau đại dịch. Đó là tín hiệu tích cực, nhưng vẫn chưa bằng một nửa mức 2,1 cần để giữ quy mô dân số. Pháp mất khoảng 115 năm để tỷ lệ người trên 65 tuổi tăng từ 7% lên 14% dân số, Nhật Bản 24 năm, Hàn Quốc khoảng 18 năm.

Vì sao tiền không đủ. Trong gần hai thập kỷ, Hàn Quốc chi hơn 300.000 tỷ won cho các chương trình khuyến sinh và ứng phó với già hóa, nhưng tỷ suất sinh vẫn tiếp tục giảm. Nguyên nhân là quyết định sinh con không vận hành như một giao dịch: khoản trợ cấp chỉ bù được một phần nhỏ chi phí, còn những gánh nặng lớn nằm ở năm lĩnh vực sau:

Lương hưu và nhập cư. Ngày 20/3/2025, Quốc hội thông qua cải cách lương hưu đầu tiên sau 18 năm: tỷ lệ đóng tăng từ 9% lên 13% thu nhập, mỗi năm 0,5 điểm phần trăm từ năm 2026; tỷ lệ thay thế thu nhập nâng từ 40% lên 43%. Thời điểm quỹ cạn kiệt dự kiến lùi từ năm 2055 đến năm 2064, tức là chỉ mua thêm thời gian. Nhập cư là lời giải rõ ràng nhưng khó với một xã hội coi trọng tính đồng nhất dân tộc; chương trình thí điểm đưa người giúp việc từ Philippines năm 2024 vấp tranh cãi khi có đề xuất trả họ dưới lương tối thiểu.

Liên hệ. Đặt cạnh Nhật Bản (tỷ suất sinh 1,14) và Singapore (0,87), Hàn Quốc cho thấy cùng một quy luật ở Đông Á: một xã hội cạnh tranh khốc liệt trong giáo dục, giờ làm dài và nhà ở đắt có thể tạo ra của cải rất nhanh, nhưng lại khiến người trẻ không muốn sinh con. Nhiều nhà nhân khẩu học ví Hàn Quốc như "con chim hoàng yến trong mỏ than", tín hiệu cảnh báo sớm cho phần còn lại của thế giới.
Chương 10

Hàn Quốc hôm nay: chip, tàu, Mỹ và Trung Quốc

Những con số năm 2025. Xuất khẩu đạt kỷ lục 709,7 tỷ đô la, lần đầu vượt 700 tỷ; chip bán dẫn 173,4 tỷ (tăng 22,2%), ô tô 72 tỷ; thặng dư thương mại 78 tỷ. Trung Quốc vẫn là thị trường lớn nhất (130,8 tỷ), sát nút là Mỹ (122,9 tỷ) và ASEAN (122,5 tỷ). Chi tiêu cho nghiên cứu và phát triển năm 2024 đạt 131.000 tỷ won, bằng 5,13% GDP, thứ hai thế giới sau Israel, với gần 80% do doanh nghiệp chi. Nhưng tăng trưởng GDP năm 2025 chỉ khoảng 1%, và thu nhập quốc dân bình quân đầu người dừng ở 36.963 đô la do đồng won yếu.

Quan hệ kinh tế với Trung Quốc. Trong những năm 2000, Trung Quốc là thị trường khổng lồ ngay bên cạnh: Hàn Quốc bán linh kiện, vật liệu, chip cho "công xưởng thế giới". Dần dần, doanh nghiệp Trung Quốc nâng cao năng lực và trở thành đối thủ trong thép, màn hình, pin, đóng tàu, ô tô điện. Năm 2016, Hàn Quốc quyết định triển khai hệ thống phòng thủ tên lửa THAAD của Mỹ; quan hệ kinh tế với Trung Quốc sau đó chịu nhiều tác động, rõ nhất trong du lịch, bán lẻ và văn hóa đại chúng. Bài học ấy, cộng với các hạn chế xuất khẩu chip của Mỹ từ năm 2022, khiến các chaebol dịch chuyển chuỗi cung ứng sang Việt Nam, Mỹ và các nước khác. Hàn Quốc vì vậy luôn phải cân bằng: Trung Quốc là thị trường xuất khẩu lớn nhất, còn Mỹ là đồng minh an ninh và thị trường lớn thứ hai.

Thỏa thuận với Mỹ. Theo bản thông tin chung công bố ngày 14/11/2025, Hàn Quốc cam kết 350 tỷ đô la cho Mỹ, gồm 150 tỷ cho ngành đóng tàu Mỹ và 200 tỷ đầu tư vào các ngành chiến lược, đổi lại Mỹ hạ thuế với hàng Hàn Quốc từ 25% xuống 15%. Mỹ cũng chấp thuận để Hàn Quốc đóng tàu ngầm tấn công chạy bằng năng lượng hạt nhân, dù hai bên còn nói khác nhau về nơi đóng. Hàn Quốc, Trung Quốc và Nhật Bản chiếm phần áp đảo năng lực đóng tàu thế giới, trong khi tỷ trọng của Mỹ gần như không đáng kể; đó là lý do Washington cần Seoul.

Khu vực An ninh Chung ở Bàn Môn Điếm, nhìn sang phía Bắc. Chiến tranh Triều Tiên chỉ kết thúc bằng hiệp định đình chiến.
Khu vực An ninh Chung ở Bàn Môn Điếm, nhìn sang phía Bắc. Chiến tranh Triều Tiên chỉ kết thúc bằng hiệp định đình chiến. · Travis Wise, CC BY 2.0, Wikimedia Commons

Diễn biến chính trị 2024–2025. Đêm 3/12/2024, thiết quân luật được ban bố và chỉ vài giờ sau đã bị Quốc hội bãi bỏ. Tiếp đó, Quốc hội bỏ phiếu luận tội tổng thống (14/12/2024), Tòa án Hiến pháp ra phán quyết phế truất (4/4/2025), và cuộc bầu cử sớm ngày 3/6/2025 đưa ông Lee Jae-myung lên làm tổng thống. Toàn bộ quá trình diễn ra theo đúng trình tự hiến định, một minh chứng cho sức bền của các thiết chế lập pháp và tư pháp.

Chương 11

Nhân vật tiêu biểu

Park Chung-hee

1917–1979 · tổng thống 1963–1979

Người đặt nền móng cho nhà nước phát triển: kế hoạch 5 năm, hướng về xuất khẩu, công nghiệp nặng và hóa chất.

Park Tae-joon

1927–2011 · người sáng lập POSCO

Dựng khu liên hợp gang thép Pohang khi nhiều tổ chức quốc tế cho rằng không khả thi, biến POSCO thành nhà sản xuất thép hàng đầu.

Chung Ju-yung

1915–2001 · người sáng lập Hyundai

Từ xây dựng sang ô tô, đóng tàu; nhận đơn hàng tàu trước khi có xưởng; xây cảng Jubail.

Lee Byung-chul

1910–1987 · người sáng lập Samsung

Từ thương mại và đường sang điện tử, rồi tuyên bố vào ngành chip nhớ năm 1983.

Lee Kun-hee

1942–2020 · chủ tịch Samsung 1987–2020

Con trai thứ ba của nhà sáng lập Lee Byung-chul, tiếp quản tập đoàn năm 1987. Với "Tuyên bố Frankfurt" năm 1993 và việc đốt 150.000 điện thoại lỗi năm 1995, ông buộc Samsung từ bỏ lối làm ăn chạy theo số lượng để theo đuổi chất lượng và thương hiệu. Dưới thời ông, Samsung dẫn đầu thế giới về chip nhớ, tivi rồi điện thoại thông minh (xem bước ngoặt 1993).

Kim Dae-jung

1924–2009 · tổng thống 1998–2003

Nhậm chức ngày 25/2/1998, khi đất nước đang thực hiện chương trình của IMF. Ông chọn cách xử lý thẳng vào gốc rễ: giải thể ngân hàng yếu kém, buộc chaebol giảm nợ và hoán đổi ngành nghề, lập Ủy ban Ba bên để chia sẻ gánh nặng giữa Chính phủ, giới chủ và người lao động, đồng thời mở cửa cho vốn nước ngoài và đầu tư mạnh vào hạ tầng internet. Hàn Quốc trả hết nợ IMF năm 2001. Ông được trao giải Nobel Hòa bình năm 2000 (xem bước ngoặt 1998–1999).

Lee Jae-myung

Sinh năm 1963 · tổng thống từ 2025

Đắc cử năm 2025; thăm cấp nhà nước Việt Nam tháng 4/2026 cùng khoảng 200 doanh nghiệp Hàn Quốc.

Chương 12

Mười quyết định định hình Hàn Quốc

NămQuyết địnhTác động trong nướcTác động ra ngoài
1949–50Cải cách ruộng đấtTầng lớp nông dân có ruộngHình mẫu cùng Nhật, Đài Loan
1961Lập Ban Hoạch định Kinh tế, quốc hữu hóa ngân hàngNhà nước nắm tín dụng và ngoại tệMô hình "nhà nước phát triển"
1964Chuyển sang hướng về xuất khẩuKỷ luật bằng thị trường thế giớiHàng Hàn vào Mỹ, Nhật
1965Bình thường hóa quan hệ với Nhật BảnVốn, công nghệ, ngoại tệMở kênh hợp tác kinh tế với Nhật
1968–73POSCO và chiến lược công nghiệp nặngNền tảng cho tàu, ô tô, máy mócTừ nhập khẩu sang xuất khẩu thép
1972Hyundai xây xưởng đóng tàu UlsanNgành đóng tàu hàng đầu thế giớiĐối tác đóng tàu của Mỹ ngày nay
1983Samsung vào chip nhớChip thành mặt hàng xuất khẩu số mộtMắt xích không thể thiếu của chuỗi chip
1987Dân chủ hóaCông đoàn, tăng lương, phải nâng năng suấtHình mẫu chuyển đổi hòa bình
1997–99Chấp nhận IMF, để Daewoo sụp đổChấm dứt niềm tin "quá lớn để sụp đổ"Phục hồi nhanh hơn Nhật
2016Triển khai THAADQuan hệ kinh tế với Trung Quốc chịu tác độngChuỗi cung ứng dịch sang Việt Nam, Mỹ
Chương 13

Bài học cho Việt Nam

Hai nước lập quan hệ ngoại giao ngày 22/12/1992 và nâng lên Đối tác Chiến lược Toàn diện tháng 12/2022. Hàn Quốc hiện là nhà đầu tư nước ngoài lớn nhất tại Việt Nam, với gần 10.600 dự án và gần 103 tỷ đô la vốn đăng ký (tháng 10/2026); thương mại hai chiều năm 2025 đạt khoảng 94,5 tỷ đô la. Vì vậy, kinh nghiệm của Hàn Quốc vừa là bài học phát triển, vừa là kiến thức thiết thực để làm việc với các đối tác Hàn Quốc.

Đọc tiếp. Hàn Quốc nối với Nhật Bản (thuộc địa, vốn bình thường hóa 1965, đối thủ trong chip và đóng tàu, hai cách xử lý khủng hoảng), với Singapore (một nhà nước phát triển khác, chọn FDI thay vì tập đoàn gia đình) và với Dubai (những công trình Trung Đông mà doanh nghiệp Hàn Quốc từng xây).

In brief (English)

South Korea: industrialisation, the 1997 financial crisis and the demographic challenge. Land reform (1949–50) and mass schooling preceded industrialisation. Park Chung-hee's state (1961–79) controlled credit, foreign exchange and licences, rewarded export performance and withdrew support for failure; normalisation with Japan (1965) and Vietnam War earnings supplied capital. Wigs and plywood gave way to GoldStar's first TV (1966), POSCO's first iron (1973), Hyundai's Ulsan yard (1972–74) and Samsung's memory chips (1983).

Chaebol leverage (debt-to-equity around 518% in 1997) ended in the IMF rescue of December 1997, the gold-collecting campaign and Daewoo's collapse. Exports reached a record $709.7bn in 2025 and R&D 5.13% of GDP, but fertility fell to 0.72 in 2023 (0.80 in 2025). The 2024 martial-law crisis was resolved through impeachment and the courts. Korea is Vietnam's largest foreign investor.

Nguồn tham khảo

  1. The Korea Times, Korea's exports hit all-time high of $709.7 bil. in 2025 (1/1/2026, theo Bộ Thương mại, Công nghiệp và Năng lượng)
  2. The Korea Times, No. of newborns hits 4-year high in 2025 (25/2/2026)
  3. The Korea Herald, Per capita income rises 0.3% to $36,963 in 2025, Bank of Korea says
  4. The Asia Business Daily, South Korea ranks 2nd globally in R&D expenditure as share of GDP (9/2026, theo NISTEP)
  5. The Korea Times, National pension subscribers to pay more, receive more under first reform in 18 years (20/3/2025)
  6. Al Jazeera, US, South Korea to move forward on building nuclear-powered submarines (14/11/2025)
  7. Korea JoongAng Daily, From martial law to life sentence: A timeline of Yoon's insurrection trial (2/2026)
  8. VCCI, Khoảng 200 doanh nghiệp Hàn Quốc sẽ tháp tùng Tổng thống Lee Jae Myung trong chuyến thăm Việt Nam (20/4/2026); Vietnam+, Hàn Quốc có tổng vốn đăng ký đầu tư hơn 100 tỷ USD tại Việt Nam (15/10/2026)
  9. Wikipedia, Gold-collecting campaign (số liệu của Bộ Thương mại, Công nghiệp và Năng lượng Hàn Quốc)
  10. The Korea Herald, Late chairman touted for having led Samsung to become tech giant with intuitive vision and bold decisions (10/2020)
  11. Ủy ban Giám sát Tài chính Hàn Quốc, Progress and Prospects of Economic Reform in Korea (4/12/1998)
  12. Korea JoongAng Daily, A 'Big Deal' that carved up jaebeol
  13. Alice H. Amsden, Asia's Next Giant: South Korea and Late Industrialization, Oxford University Press, 1989

Bài viết là nội dung độc lập của O2 Lawyers, cập nhật đến tháng 11/2026. Số liệu được đối chiếu với cơ quan thống kê, ngân hàng trung ương, các bộ ngành và nguồn chính thức nêu trên; các mốc lịch sử phổ thông dựa trên tài liệu lịch sử đã được công bố rộng rãi. Các nhận định về văn hóa được trình bày như cách giải thích phổ biến, không phải quy luật. Ảnh minh họa lấy từ Wikimedia Commons theo giấy phép ghi kèm; bài không dùng ảnh chân dung nhân vật công chúng. Bài viết có mục đích cung cấp kiến thức, không phải ý kiến tư vấn pháp lý hoặc đầu tư.

← Các bài khác trong mục Hiểu về thế giới