Hiểu về thế giới · Doanh nghiệp, thị trường và chính sách

Doanh nghiệp Việt Nam về tay nhà đầu tư nước ngoài: số liệu, kinh nghiệm quốc tế và lựa chọn chính sách

Sau một thập kỷ nhiều thương hiệu Việt chuyển quyền kiểm soát sang nhà đầu tư nước ngoài, bài viết phân tích số liệu, động cơ của các bên, kinh nghiệm của sáu quốc gia và định hướng chính sách của Việt Nam để trả lời câu hỏi: xu hướng này sẽ đi về đâu?

O2 Lawyers06/11/2026Khoảng 42 phút đọc
Phố đi bộ Nguyễn Huệ, TP. Hồ Chí Minh, năm 2020. Ảnh: Steffen Schmitz (Carschten)
Phố đi bộ Nguyễn Huệ, TP. Hồ Chí Minh, năm 2020. Ảnh: Steffen Schmitz (Carschten) · CC BY-SA 4.0, Wikimedia Commons

Trong khoảng mười năm, nhiều thương hiệu quen thuộc của người Việt đã chuyển quyền kiểm soát sang nhà đầu tư nước ngoài: bánh kẹo Kinh Đô, siêu thị Big C, bia Sài Gòn, Dược Hậu Giang, Imexpharm, Pymepharco, Domesco. Trong dư luận, hiện tượng này thường được mô tả bằng những hình ảnh mạnh như doanh nghiệp Việt "bán mình" hay bị "thâu tóm". Bài viết đặt câu hỏi theo cách của nhà nghiên cứu chính sách: số liệu thực sự cho thấy điều gì; vì sao bên bán muốn bán và bên mua muốn mua; các nước đã đi qua giai đoạn tương tự xử lý ra sao; và đây là kết quả tự phát của thị trường hay một phần của định hướng chính sách. Phần cuối đưa ra đánh giá về xu hướng đến năm 2030 và ý nghĩa đối với doanh nghiệp.

Bốn kết luận chính

  • Không có làn sóng "bán tháo" đồng loạt. Giá trị M&A công bố đạt đỉnh năm 2017 và 2021 rồi giảm; từ năm 2024, nhà đầu tư trong nước là nhóm mua lớn nhất tính theo giá trị công bố.
  • Chuyển quyền kiểm soát tập trung ở vài ngành. Bán lẻ, đồ uống, hàng tiêu dùng và dược phẩm là nơi nhà đầu tư nước ngoài nắm đa số; ngân hàng chỉ có cổ đông chiến lược thiểu số do giới hạn sở hữu nước ngoài.
  • Nhà nước không đứng ngoài, cũng không "bán tất cả". Cách tiếp cận thể hiện trong văn bản là mở có chọn lọc: để thị trường quyết định ở ngành cạnh tranh, giữ công cụ kiểm soát ở ngành nhạy cảm, đồng thời đặt mục tiêu xây dựng doanh nghiệp tư nhân lớn trong nước.
  • Điều quan trọng không chỉ là ai sở hữu. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy kết quả phụ thuộc vào việc giá trị gia tăng, nghiên cứu phát triển, thương hiệu và năng lực quản trị ở lại đâu sau giao dịch.

Các mốc chính

  1. Mondelez mua 80% mảng bánh kẹo Kinh Đô; Central Group mua Big C Việt Nam; Taisho bắt đầu đầu tư vào Dược Hậu Giang.
  2. Nhà nước bán 53,59% Sabeco; giá trị M&A công bố đạt kỷ lục khoảng 10,2 tỷ USD.
  3. Vụ Grab mua lại Uber và tranh luận về kiểm soát tập trung kinh tế; Nghị quyết 50-NQ/TW về thu hút đầu tư nước ngoài (8/2019); Taisho nắm trên 51% Dược Hậu Giang.
  4. SMBC mua 49% FE Credit và 15% VPBank; Stada nắm 99,5% Pymepharco.
  5. Nhà đầu tư trong nước chiếm trên một nửa giá trị M&A công bố (9 tháng 2024); Masan mua lại phần vốn của SK tại VinCommerce; Nghị quyết 68-NQ/TW về phát triển kinh tế tư nhân (5/2025).
  6. Livzon (Trung Quốc) hoàn tất mua 67,87% Imexpharm; Luật Đầu tư số 143/2025/QH15 có hiệu lực từ 1/3/2026.
Chương 1

Số liệu nói gì?

Quy mô theo thời gian. Theo Cổng Thông tin điện tử Chính phủ, trong khoảng mười năm đến 2018, Việt Nam có khoảng 4.000 thương vụ M&A với tổng giá trị khoảng 48,8 tỷ USD; riêng năm 2017 đạt khoảng 10,2 tỷ USD, tăng 175% so với năm 2016, chủ yếu nhờ thương vụ Sabeco. Theo KPMG, giá trị công bố năm 2021 ở mức cao (khoảng 10,8 tỷ USD theo biểu đồ của báo cáo), sau đó giảm còn khoảng 6,2 tỷ USD năm 2022 và 4,4 tỷ USD năm 2023. Chín tháng năm 2024 đạt 3,2 tỷ USD với hơn 220 thương vụ; mười tháng năm 2025 đạt 2,3 tỷ USD với 218 thương vụ. KPMG lưu ý nhiều thương vụ vừa và nhỏ không công bố giá trị, nên các con số trên thấp hơn thực tế.

Ai là người mua? (theo giá trị công bố)

Giai đoạnCơ cấu bên mua
9 tháng 2024Nhà đầu tư trong nước khoảng 53% (khoảng 1,7 tỷ USD), gấp đôi tổng bốn quốc gia nước ngoài đứng sau cộng lại.
10 tháng 2025Việt Nam trên 30%; Singapore khoảng 27%; Nhật Bản 9%; Hoa Kỳ 7%; Hàn Quốc 5%.

Nguồn: KPMG Việt Nam, M&A Vietnam 2024 (11/2024); KPMG, theo The Investor (17/12/2025).

Ngành nào? Trong chín tháng năm 2024, bất động sản chiếm 53% giá trị công bố, công nghiệp 21%, hàng tiêu dùng thiết yếu 14%; năm 2025, bất động sản 27%, vật liệu 20%, y tế 10%. Phần lớn giá trị đến từ một số ít thương vụ lớn: mười thương vụ lớn nhất chín tháng năm 2024 chiếm khoảng 87% tổng giá trị công bố.

Ba nhận xét từ số liệu. Thứ nhất, cảm nhận về một làn sóng "bán mình" chủ yếu đến từ tính biểu tượng của một số thương hiệu, không phải từ tổng giá trị giao dịch. Thứ hai, nhà đầu tư trong nước đã trở thành bên mua quan trọng nhất, phần lớn trong bất động sản và tái cấu trúc nội bộ các tập đoàn. Thứ ba, việc chuyển quyền kiểm soát vào tay nước ngoài thực sự tập trung ở một số ngành, nơi nhà đầu tư nước ngoài có lợi thế rõ rệt về công nghệ, chuẩn mực sản xuất hoặc mạng lưới phân phối.

Mức độ sở hữu nước ngoài tại một số doanh nghiệp dược niêm yết lớn (5/2026)

Doanh nghiệpNhà đầu tư nước ngoàiTỷ lệ
Dược Hậu Giang (DHG)Taisho Pharmaceutical (Nhật Bản)Trên 51% từ năm 2019
Imexpharm (IMP)Livzon Pharmaceutical Group (Trung Quốc)67,87% (hoàn tất 5/2026, khoảng 6.000 tỷ đồng)
Pymepharco (PME)STADA Arzneimittel (Đức)99,5% (2021), sau đó hủy niêm yết
DomescoAbbott Laboratories (Hoa Kỳ)51,7%
Traphaco (TRA)Liên minh Daewoong và Mirae Asset (Hàn Quốc)40,12%
Dược Hà Tây (DHT)ASKA Pharmaceutical (Nhật Bản)Khoảng 40%

Nguồn: tổng hợp của index.vn (13/5/2026).

Chương 2

Vì sao bên bán muốn bán, bên mua muốn mua

Phía bán. Có bốn động cơ phổ biến. (1) Người sáng lập muốn hiện thực hóa giá trị sau nhiều năm xây dựng, rồi tái đầu tư sang lĩnh vực khác, như trường hợp Kinh Đô. (2) Doanh nghiệp cần vốn và công nghệ để nâng chuẩn: trong ngành dược, việc đấu thầu thuốc vào bệnh viện ưu tiên dây chuyền đạt chuẩn EU-GMP, chuẩn mà nhiều doanh nghiệp trong nước khó tự đầu tư. (3) Nhà nước thoái vốn khỏi doanh nghiệp không thuộc diện cần nắm giữ, như Sabeco. (4) Quy mô nhỏ khiến doanh nghiệp khó cạnh tranh khi thị trường mở cửa theo các hiệp định thương mại tự do.

Phía mua. Thị trường dược Việt Nam tăng từ khoảng 4–5 tỷ USD năm 2015 lên 8–9 tỷ USD giai đoạn 2024–2025. Với các tập đoàn Nhật Bản và Hàn Quốc, thị trường trong nước bão hòa và dân số già đi khiến việc mua lại doanh nghiệp đã có thương hiệu, giấy phép và mạng lưới phân phối ở Đông Nam Á trở thành con đường tăng trưởng nhanh hơn đầu tư mới từ đầu.

Bối cảnh cấu trúc: "khoảng trống ở giữa". Nghiên cứu năm 2017 của Viện Lowy (Úc) mô tả Việt Nam có một "missing middle": doanh nghiệp nhà nước vẫn chiếm phần lớn nguồn lực, khu vực FDI dẫn dắt xuất khẩu, còn hơn 95% doanh nghiệp tư nhân trong nước có quy mô nhỏ, khó tiếp cận tín dụng và đất đai. Ngân hàng Thế giới gọi đây là "nền kinh tế hai tầng": khu vực FDI và doanh nghiệp tham gia chuỗi giá trị toàn cầu chỉ chiếm khoảng 5% số doanh nghiệp nhưng tạo ra khoảng một nửa giá trị gia tăng và việc làm, trong khi khoảng 98% doanh nghiệp trong nước là nhỏ hoặc phi chính thức. Trong cấu trúc đó, những doanh nghiệp trong nước đã vươn lên quy mô vừa và lớn, có thương hiệu tốt, chính là đối tượng hấp dẫn nhất đối với nhà đầu tư nước ngoài.

Bằng chứng thực nghiệm quốc tế. Hai nghiên cứu thường được trích dẫn cho thấy hai mặt của vấn đề:

Hai kết quả này cho thấy: ở cấp doanh nghiệp, việc được nhà đầu tư nước ngoài mua lại thường cải thiện năng suất; nhưng ở cấp quốc gia, việc những doanh nghiệp tốt nhất được chọn mua đặt ra câu hỏi về khả năng hình thành các tập đoàn trong nước đủ mạnh để dẫn dắt chuỗi giá trị.

Chương 3

Sáu tình huống tại Việt Nam

Chương 4

Kinh nghiệm quốc tế: sáu tình huống

Các nước được chọn đại diện cho những cách tiếp cận khác nhau: bán có điều kiện (Séc), bán trong khủng hoảng (Thái Lan, Hàn Quốc), quản trị vốn nhà nước theo nguyên tắc thương mại (Singapore), dùng luật cạnh tranh và an ninh để can thiệp (Trung Quốc, Singapore) và phòng vệ doanh nghiệp trước thâu tóm (Nhật Bản).

Chương 5

Nhà nước đang làm gì?

Câu hỏi đặt ra là: việc doanh nghiệp Việt về tay nước ngoài là hiện tượng thị trường tự phát hay nằm trong định hướng của nhà nước? Đối chiếu các văn bản chính sách cho thấy câu trả lời không nằm ở một trong hai cực.

Các văn bản và công cụ chính

Văn bản, công cụNội dung liên quan
Nghị quyết 50-NQ/TW (20/8/2019) về thu hút đầu tư nước ngoàiKhuyến khích hình thức M&A; yêu cầu xây dựng cơ chế đánh giá và rà soát an ninh, bổ sung điều kiện quốc phòng, an ninh đối với đầu tư qua góp vốn, mua cổ phần; hoàn thiện quy định chống độc quyền; xây dựng danh mục ngành hạn chế, ngoài danh mục thì đối xử bình đẳng; nhận định đầu tư "chui", "núp bóng" ngày càng tinh vi.
Nghị quyết 68-NQ/TW (4/5/2025) về phát triển kinh tế tư nhânXác định kinh tế tư nhân là "một động lực quan trọng nhất"; mục tiêu đến 2030: khoảng 2 triệu doanh nghiệp, ít nhất 20 doanh nghiệp lớn tham gia chuỗi giá trị toàn cầu, đóng góp 55–58% GDP; chương trình phát triển 1.000 doanh nghiệp tiêu biểu; chương trình hỗ trợ doanh nghiệp vươn ra quốc tế, bao gồm hỗ trợ M&A; yêu cầu dự án FDI lớn có phương án sử dụng chuỗi cung ứng trong nước.
Luật Đầu tư 2020, được thay thế bởi Luật Đầu tư số 143/2025/QH15 (thông qua 11/12/2025, hiệu lực 1/3/2026)Luật Đầu tư 2020 yêu cầu nhà đầu tư nước ngoài đăng ký góp vốn, mua cổ phần trong các trường hợp luật định, như ngành có điều kiện, tỷ lệ sở hữu nước ngoài trên 50%, hoặc doanh nghiệp có đất tại khu vực nhạy cảm về quốc phòng, an ninh.
Luật Cạnh tranh 2018; Nghị định 35/2020/NĐ-CPThông báo tập trung kinh tế theo ngưỡng tài sản, doanh thu, giá trị giao dịch, thị phần; áp dụng với cả giao dịch ở nước ngoài có tác động tại Việt Nam.
Giới hạn sở hữu nước ngoài theo ngànhVí dụ ngân hàng thương mại: tổng 30%.
Thoái vốn nhà nướcBán vốn tại doanh nghiệp không cần nắm giữ (Sabeco), giữ vốn ở các lĩnh vực then chốt.

Đọc các văn bản như một tổng thể. Có thể rút ra mô thức "mở có chọn lọc" gồm ba tầng:

Như vậy, nhận định "nhà nước để thị trường tự thanh lọc, rồi chỉ nắm và đầu tư vào một số doanh nghiệp có chủ đích" phản ánh đúng một phần cách tiếp cận đối với ngành cạnh tranh, nhưng chưa đầy đủ: văn bản không thể hiện chủ trương khuyến khích chuyển quyền kiểm soát doanh nghiệp tư nhân hàng đầu cho nước ngoài, mà thể hiện chủ trương ngược lại là phát triển doanh nghiệp lớn trong nước. Khoảng trống nằm ở công cụ: Việt Nam có công cụ khi nhà nước là người bán (đặt điều kiện trong đấu giá thoái vốn), có công cụ ở ngành nhạy cảm (giới hạn sở hữu), nhưng gần như không có công cụ, và cũng không nên có, để ngăn một giao dịch tự nguyện giữa doanh nghiệp tư nhân với nhà đầu tư nước ngoài ở ngành cạnh tranh, ngoài luật cạnh tranh và yêu cầu an ninh.

Chương 6

Đánh giá: xu hướng sẽ đi về đâu?

Các động lực đến năm 2030.

Ba kịch bản

Kịch bảnMô tảĐiều kiện
Tiếp diễn theo ngànhChuyển quyền kiểm soát tiếp tục ở dược phẩm, hàng tiêu dùng, bán lẻ; doanh nghiệp trong nước tập trung ở bất động sản và hạ tầng.Nếu tiếp cận vốn dài hạn và công nghệ của doanh nghiệp trong nước không cải thiện.
Tái cân bằng (khả năng cao nhất)Hình thành một nhóm tập đoàn tư nhân trong nước đủ lớn để vừa mua lại doanh nghiệp trong nước, vừa hợp tác hoặc mua tài sản ở nước ngoài; nhà đầu tư nước ngoài chủ yếu là cổ đông chiến lược.Nghị quyết 68-NQ/TW được cụ thể hóa thành công cụ tài chính, đất đai, đấu thầu; thị trường vốn phát triển.
Siết chặtMở rộng danh mục hạn chế và can thiệp theo từng vụ.Khó xảy ra trên diện rộng do cam kết trong các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới và nhu cầu vốn.

Nhận định. Trên cơ sở số liệu và văn bản đã phân tích, kịch bản tái cân bằng có cơ sở hơn cả, nhưng kết quả phụ thuộc vào ba biến số mà kinh nghiệm quốc tế đã chỉ ra. Thứ nhất, như trường hợp Škoda, điều quyết định không phải là quốc tịch của chủ sở hữu mà là việc năng lực nghiên cứu phát triển, thương hiệu và giá trị gia tăng có ở lại hay không; Việt Nam nên ưu tiên chính sách khuyến khích (ưu đãi gắn với nghiên cứu phát triển, nội địa hóa, xuất khẩu) hơn là cấm đoán. Thứ hai, như trường hợp Singapore, nên tách rõ tài sản thương mại với tài sản then chốt về an ninh và bảo vệ nhóm thứ hai bằng một cơ chế rà soát minh bạch, có tiêu chí và thời hạn; điều này cũng giảm rủi ro tranh chấp đầu tư như trường hợp Hàn Quốc. Thứ ba, như trường hợp Thái Lan, khả năng doanh nghiệp Việt Nam chuyển từ phía bán sang phía mua ở chu kỳ sau phụ thuộc vào việc có hình thành được thị trường vốn đủ sâu và các tập đoàn tư nhân có quản trị tốt hay không.

Chương 7

Ý nghĩa đối với doanh nghiệp

In brief (English)

Foreign acquisitions of Vietnamese companies: data, international experience and policy choices. Iconic Vietnamese brands have passed to foreign owners (Kinh Do snacks to Mondelez, 2015; Big C Vietnam to Central Group, 2016; 53.59% of Sabeco to a ThaiBev-linked vehicle for about US$4.8 billion, 2017; Duoc Hau Giang to Taisho, 2019; Pymepharco to STADA; Imexpharm to China's Livzon, 2026). Yet the data do not show a wholesale sell-off: disclosed M&A value peaked in 2017 (about US$10.2 billion) and 2021, then fell to US$3.2 billion in 9M2024 and US$2.3 billion in Jan–Oct 2025, with domestic acquirers the largest group by value (53% in 9M2024; over 30% in 2025). Control transfers are concentrated in consumer goods, retail and pharmaceuticals, while banks admit only minority strategic investors under foreign-ownership caps.

International cases illustrate the choices: the conditional sale of Škoda to Volkswagen (1991), Thailand's post-1997 sales and later outward expansion, Korea's Lone Star–KEB saga and ISDS dispute, Temasek's sale of NOL and Singapore's Significant Investments Review Act (2024), China's prohibition of Coca-Cola–Huiyuan (2009), and Japan's Seven & i defence (2025). Viet Nam's policy, read across Resolution 50 (2019), Resolution 68 (2025), the investment and competition laws and sectoral caps, amounts to selective openness rather than either laissez-faire or a plan to sell. The most plausible path to 2030 is rebalancing toward larger domestic acquirers, contingent on capital-market depth and policies that keep R&D and value added onshore.

Nguồn tham khảo

  1. Cổng Thông tin điện tử Chính phủ, M&A transactions worth US$48.8 bln over decade
  2. KPMG Việt Nam, M&A Vietnam 2024: Blossoming Opportunities Rooted in Solid Foundations (11/2024)
  3. The Investor, Vietnam M&A 2025: Opportunities reshaped by disciplined capital (17/12/2025, số liệu KPMG)
  4. index.vn, Foreign capital dominates Vietnam's top pharmaceutical firms as Livzon completes Imexpharm acquisition (13/5/2026)
  5. M. Busch, Viện Lowy, The missing middle: A political economy of economic restructuring in Vietnam (12/2017)
  6. VietNamNet, The widening gap between FDI giants and Vietnamese firms (25/5/2026, dẫn báo cáo của Ngân hàng Thế giới)
  7. J. Arnold, B. Javorcik, Gifted Kids or Pushy Parents? Foreign Direct Investment and Plant Productivity in Indonesia, Journal of International Economics 79(1) (2009)
  8. M. Guadalupe, O. Kuzmina, C. Thomas, Innovation and Foreign Ownership, American Economic Review 102(7) (2012)
  9. DTiNews, Thais buy US$4.8bn stake in Sabeco (19/12/2017)
  10. Just Food, Mondelez to take 80% of Kinh Do Corp's snack unit (11/11/2014)
  11. VietTimes, Gần 10 năm về tay người Nhật, "đế chế" Dược Hậu Giang thay đổi ra sao?
  12. The Investor, SMBC acquires 15% stake in Vietnam's VPBank for $1.5 bln (27/3/2023)
  13. Việt Nam News, No violation found in Grab-Uber deal: VCC (20/6/2019)
  14. Radio Prague International, Thirty years since decision to sell Škoda to Volkswagen; Automotive World, 30 years of ŠKODA AUTO in the Volkswagen Group
  15. DBS Group, Báo cáo thường niên 1998: Regional Development; Asiaweek (CNN), bài về ngân hàng Thái Lan sau khủng hoảng (3/1999)
  16. VietNamNet, Thai billionaires experiencing tough days in Vietnam (6/2020)
  17. The Korea Times, Korea avoids $216 mil. payment in final Lone Star ruling (18/11/2025)
  18. gCaptain, Neptune Orient Lines Sale Boosts Singapore's Hub Ambitions (2015)
  19. Clifford Chance, Singapore passes the Significant Investments Review Act 2024; Morgan Lewis, Singapore publishes list of designated entities (7/2024)
  20. Charltons, China's Ministry of Commerce Rejects Coca-Cola's Bid to Acquire China Huiyuan Juice Group (2009)
  21. Inside Retail Asia, Seven & i loses Couche-Tard $47 billion takeover bid (16/7/2025)
  22. Bộ Chính trị, Nghị quyết 50-NQ/TW ngày 20/8/2019 (bản đăng trên cổng thông tin Sở Ngoại vụ Bắc Giang)
  23. Bộ Chính trị, Toàn văn Nghị quyết 68-NQ/TW ngày 4/5/2025 về phát triển kinh tế tư nhân (The Leader)
  24. Hệ thống pháp luật, Luật Đầu tư số 143/2025/QH15 ngày 11/12/2025

Bài viết là nội dung độc lập của O2 Lawyers, cập nhật đến ngày 6/11/2026. Số liệu M&A dựa trên giá trị công bố, không bao gồm các thương vụ không công bố giá; số liệu năm 2021–2023 đọc từ biểu đồ của báo cáo KPMG. Các quy định phổ thông (giới hạn sở hữu nước ngoài tại ngân hàng thương mại, Luật Cạnh tranh 2018 và Nghị định 35/2020/NĐ-CP, thủ tục đăng ký góp vốn, mua cổ phần theo Luật Đầu tư) không trích nguồn riêng. Phần đánh giá và kịch bản là nhận định phân tích của O2 Lawyers trên cơ sở các nguồn đã nêu, không phải dự báo chắc chắn. Bài viết có mục đích cung cấp kiến thức, không phải ý kiến tư vấn pháp lý hoặc đầu tư.

← Các bài khác trong mục Hiểu về thế giới